Xã Nghĩa Hưng, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Hưng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:20:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
155

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 30°
29.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 27°
39.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 34°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
15 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 29°
13.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
71.2 mm
2 Vĩnh Bảo
70 mm
3 Trà Giang
67.8 mm
4 Hồ Hón Chè
62.2 mm
5 Thái Ninh
52.2 mm
6 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
49.2 mm
7 Thủy văn Giàng
45.8 mm
8 Trà Linh
35.6 mm
9 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
32.4 mm
10 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
28.8 mm
11 Phủ Dực
28.6 mm
12 Triều Dương
28 mm
13 Kim Sơn
27.8 mm
14 Trung An
25.2 mm
15 Thái Phương
23.2 mm
16 Kim Tân
22.6 mm
17 Đa Cốc
19 mm
18 Quang Trung
18.8 mm
19 Hải Đường
17.8 mm
20 Hòa Mạc
17.2 mm
21 Yên Trị
15.8 mm
22 Đại An
13.8 mm
23 Thiệu Hợp
13.2 mm
24 Yên Lộc
12.2 mm
25 Đồng Giao
11.8 mm
26 Kiến Xương
11.6 mm
27 Yên Chính
11 mm
28 Cộng Hòa
10.6 mm
29 Vụ Bản
9.8 mm
30 Đoàn Kết
8.8 mm
31 Thuyền Quan
8.2 mm
32 Đồng Sơn
7.8 mm
33 Khánh Thành
7.6 mm
34 Bắc Sơn
7.2 mm
35 Ninh Giang
7 mm
36 Tiên Hưng
6 mm
37 An Bình
5.8 mm
38 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
5.6 mm
39 Liễu Đề
5.4 mm
40 Thạch Bình
4.6 mm
41 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
42 Thanh Hà
4.2 mm
43 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
44 Yên Đồng
3.6 mm
45 Yên Khánh
3.6 mm
46 Cống Lân
3.4 mm
47 Xuân Thủy
3.4 mm
48 Ba Sao
3.2 mm
49 Gia Viễn
3 mm
50 Đông Quang PCTT
2.8 mm
51 Nga Thiện
2.6 mm
52 Thụy Trường
2.4 mm
53 Trạm bơm Quỳnh Hoa
2.2 mm
54 Đông Quang
2 mm
55 Nam Toàn
2 mm
56 Cầu Rậm
1.8 mm
57 Yên Mô
1.8 mm
58 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
59 Vân Trường
1.4 mm
60 Quỳnh Phụ
1.4 mm
61 Tân Hòa
1.2 mm
62 Hà Lĩnh
0.8 mm
63 Yên Sơn
0.8 mm
64 Đoan Hùng
0.6 mm
65 Thành Tâm
0.3 mm
66 Hương Sơn
0.2 mm
67 Chợ Cháy
0.2 mm
68 Ninh Hải
0.2 mm
69 Quất Lâm
0.2 mm
70 Hoa Lư
0.2 mm
71 Hà Hải
0 mm
72 Hoằng Thắng
0 mm
73 Cổ ngựa
0 mm
74 Đông Long
0 mm
75 Cống Neo
0 mm
76 Mỹ Lộc
0 mm
77 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!