Xã Quang Thiện, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Thiện

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:12:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
143

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 30°
24.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
56.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
45.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
14.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
9.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
27° | 32°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nắng
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 31°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thiệu Hợp
106 mm
2 Thủy văn Giàng
99.6 mm
3 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
95.6 mm
4 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
90 mm
5 Hà Lĩnh
81 mm
6 Đông Long
80.4 mm
7 Quang Trung
73.6 mm
8 Thái Ninh
68.4 mm
9 Vĩnh Thịnh
67.6 mm
10 Nam Toàn
62.4 mm
11 Bắc Sơn
57.6 mm
12 Thuyền Quan
52 mm
13 Trà Giang
46.2 mm
14 Yên Định
43 mm
15 Cống Lân
42.6 mm
16 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
40.4 mm
17 Mỹ Lộc
40.2 mm
18 Thái Phương
31.8 mm
19 Hồ Hón Chè
30.4 mm
20 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
28.6 mm
21 Kim Tân
24.6 mm
22 Đại An
20.8 mm
23 Quất Lâm
20.4 mm
24 Xuân Thủy
19.2 mm
25 Nga Thiện
15.8 mm
26 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
15.6 mm
27 Đồng Giao
14.2 mm
28 Thành Hưng
12.8 mm
29 Đồng Sơn
11.6 mm
30 Đa Cốc
11.4 mm
31 Trà Linh
11.2 mm
32 Vân Trường
8.8 mm
33 Thạch Bình
8.6 mm
34 An Bình
8 mm
35 Nuông Dăm
5.6 mm
36 Yên Lộc
5 mm
37 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
38 Kiến Xương
4.4 mm
39 Yên Trị
4.2 mm
40 Ninh Hải
4.2 mm
41 Gia Viễn
4 mm
42 Vụ Bản
4 mm
43 Yên Mô
3.4 mm
44 Đoàn Kết
2.8 mm
45 Tiên Hưng
2.8 mm
46 Yên Khánh
2.8 mm
47 Đông Quang
2.4 mm
48 Kim Sơn
2 mm
49 Lạc Lương
1.8 mm
50 Trung An
1.6 mm
51 Khánh Thành
1.6 mm
52 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
53 Thanh Hà
1 mm
54 Ba Sao
0.8 mm
55 Liễu Đề
0.8 mm
56 Đông Quang PCTT
0.6 mm
57 Yên Đồng
0.6 mm
58 Ban Hàng Đồi
0.4 mm
59 Thành Tâm
0.3 mm
60 Tân Hòa
0.2 mm
61 Hải Đường
0.2 mm
62 Cộng Hòa
0.2 mm
63 Yên Chính
0.2 mm
64 Hoa Lư
0.2 mm
65 Yên Thủy
0 mm
66 Hà Hải
0 mm
67 Hoằng Thắng
0 mm
68 Yên Sơn
0 mm
69 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!