Xã Quang Thiện, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Thiện

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:22:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa rào
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
88%
US AQI
100

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 29°
28.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
21.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
21.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
28° | 35°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 32°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
10.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ban Hàng Đồi
26.4 mm
2 Tiên Hưng
26 mm
3 Thuyền Quan
22.4 mm
4 Tân Hòa
21.4 mm
5 Quất Lâm
20.6 mm
6 Thái Phương
19.8 mm
7 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
19 mm
8 Đông Quang
18.4 mm
9 Trung An
18 mm
10 Trà Linh
16.2 mm
11 Nuông Dăm
14.8 mm
12 Hải Đường
14.4 mm
13 Lạc Lương
14.2 mm
14 Ba Sao
14 mm
15 Thanh Hà
13.4 mm
16 Đa Cốc
13.4 mm
17 Đông Quang PCTT
12.8 mm
18 Đồng Sơn
12.4 mm
19 Yên Lộc
12.2 mm
20 Gia Viễn
11 mm
21 Thạch Bình
10.8 mm
22 Xuân Thủy
10.4 mm
23 Quang Trung
10 mm
24 Đoàn Kết
9.8 mm
25 Mỹ Lộc
9.4 mm
26 Thái Ninh
9.2 mm
27 Đại An
9 mm
28 Yên Trị
8.8 mm
29 Yên Thủy
8.8 mm
30 Yên Chính
8.4 mm
31 Yên Khánh
8 mm
32 Khánh Thành
7.4 mm
33 Thủy văn Giàng
7.3 mm
34 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
35 Trà Giang
7 mm
36 Vân Trường
7 mm
37 Nam Toàn
6.8 mm
38 Liễu Đề
6.4 mm
39 Cống Lân
6 mm
40 Vụ Bản
6 mm
41 Cộng Hòa
5.4 mm
42 An Bình
5.2 mm
43 Bắc Sơn
5.2 mm
44 Kim Sơn
5 mm
45 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
4.8 mm
46 Đông Long
4.6 mm
47 Yên Mô
4.6 mm
48 Hà Lĩnh
4.2 mm
49 Thiệu Hợp
4 mm
50 Đồng Giao
4 mm
51 Vĩnh Thịnh
3.8 mm
52 Ninh Hải
3.6 mm
53 Yên Đồng
3.2 mm
54 Hoa Lư
3.2 mm
55 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
56 Yên Định
3 mm
57 Kiến Xương
2.8 mm
58 Yên Sơn
2.8 mm
59 Nga Thiện
2.6 mm
60 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
2.6 mm
61 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
2.4 mm
62 Hồ Hón Chè
2.4 mm
63 Thành Hưng
2 mm
64 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
1.8 mm
65 Kim Tân
1.8 mm
66 Hà Hải
0 mm
67 Hoằng Thắng
0 mm
68 Thành Tâm
0 mm
69 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!