Phường Tây Hoa Lư, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tây Hoa Lư

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:44:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
83%
US AQI
111

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
9.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 33°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
3.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 34°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 35°
1 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 28°
9.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
28° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thọ Dân
50 mm
2 Cầu Rậm
49.6 mm
3 Kim Tiến
46.8 mm
4 Vĩnh Đồng
38.4 mm
5 Chợ Cháy
38.2 mm
6 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
34.2 mm
7 Thanh Lương
32.6 mm
8 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
9 Triệu Sơn
28.5 mm
10 Thanh Hà
25.6 mm
11 Nuông Dăm
24.6 mm
12 Đoàn Kết
22 mm
13 Hương Sơn
21.2 mm
14 Thành Hưng
21 mm
15 Thọ Bình
20.6 mm
16 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
19.4 mm
17 Ba Sao
18.4 mm
18 Yên Trị
17.4 mm
19 Trung An
17.4 mm
20 Hải Đường
15.6 mm
21 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
22 Quý Hòa
13.8 mm
23 Lạc Lương
12.6 mm
24 Yên Đồng
11.8 mm
25 Tân Hòa
11.4 mm
26 Yên Sơn
10.8 mm
27 Yên Thủy
10.6 mm
28 Kim Tân
10.2 mm
29 Ninh Hải
9.8 mm
30 Quất Lâm
9 mm
31 Hồ Hón Chè
8.8 mm
32 Đồng Sơn
8.8 mm
33 Đồng Giao
8.8 mm
34 Vân Đình
8.6 mm
35 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
7.8 mm
36 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
37 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
6.6 mm
38 Khánh Thành
6.4 mm
39 Gia Viễn
6.2 mm
40 Thạch Lâm
5.8 mm
41 Đại An
5.4 mm
42 Bắc Sơn
5 mm
43 Liễu Đề
5 mm
44 Đa Cốc
4.8 mm
45 Cẩm Tâm
4.6 mm
46 Thạch Bình
4 mm
47 Quang Trung
4 mm
48 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
3.8 mm
49 Kim Sơn
3.8 mm
50 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
3 mm
51 Thái Phương
3 mm
52 Nam Toàn
2.8 mm
53 Ninh Giang
2.4 mm
54 Hòa Mạc
2.2 mm
55 Yên Lộc
2 mm
56 Vụ Bản
2 mm
57 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
58 Tiên Hưng
1.6 mm
59 Cộng Hòa
1.6 mm
60 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
61 Thủy văn Giàng
1.4 mm
62 Trạm bơm Quỳnh Hoa
1.2 mm
63 Triều Dương
1.2 mm
64 Phủ Dực
1.2 mm
65 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
1 mm
66 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
1 mm
67 Đông Quang
1 mm
68 Quỳnh Phụ
1 mm
69 Xuân Minh
0.8 mm
70 Đoan Hùng
0.8 mm
71 Đông Quang PCTT
0.8 mm
72 Yên Khánh
0.8 mm
73 Yên Định
0.6 mm
74 Cổ ngựa
0.6 mm
75 Hoa Lư
0.6 mm
76 An Bình
0.4 mm
77 Ân Thi
0.4 mm
78 Yên Mô
0.4 mm
79 Yên Chính
0.4 mm
80 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
81 Lộc Thịnh
0.2 mm
82 Nga Thiện
0 mm
83 Hà Lĩnh
0 mm
84 Vĩnh Thịnh
0 mm
85 Hà Hải
0 mm
86 Hoằng Thắng
0 mm
87 Thành Tâm
0 mm
88 Thành Yên
0 mm
89 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
90 Thiệu Hợp
0 mm
91 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!