Xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Sanh

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 18:55:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
19km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 25°
28.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 26°
13.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
3.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
2.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
1.5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
12.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 28°
2.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 26°
3.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 26°
3.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 26°
5.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
22° | 27°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng PCTT
94.2 mm
2 Hướng Phùng
89.8 mm
3 Hướng Lập
74.8 mm
4 Hướng Sơn
67.4 mm
5 Lao Bảo
61 mm
6 Hướng Việt
56.4 mm
7 Tân Long
45.4 mm
8 Bến Quan
39.4 mm
9 Lâm Thủy
37.2 mm
10 Vĩnh Khê
35.2 mm
11 Hướng Linh
30.4 mm
12 Đầu mối hồ La Ngà
30.2 mm
13 Đầu mối hồ Bảo Đài
28 mm
14 Hải Thái
27 mm
15 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.4 mm
16 Linh Thượng
23.8 mm
17 Đầu mối hồ Đá Mài
23.8 mm
18 Húc
23.4 mm
19 Cam Tuyền
22.4 mm
20 Cửa Tùng
20.4 mm
21 Hướng Tân
20.4 mm
22 Cam Chính
18.6 mm
23 Trung Sơn
16.2 mm
24 Thanh
14.4 mm
25 Hướng Lộc
12.6 mm
26 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.6 mm
27 Triệu Hòa
10.8 mm
28 Ba Nang
10.2 mm
29 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
9 mm
30 Triệu Ái
8.8 mm
31 Tà Long
8.6 mm
32 A Dơi
6.2 mm
33 Lìa
5.6 mm
34 Nam Thạch Hãn
4.2 mm
35 Đập, thủy điện La Tó
3.2 mm
36 A Vao
2.4 mm
37 Nhâm (A Lưới)
2 mm
38 Hải Lâm
1.6 mm
39 Hồng Vân (A Lưới)
1.2 mm
40 A Bung
1.2 mm
41 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
1 mm
42 Hồ A Lá (A Lưới)
0.4 mm
43 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
44 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!