Xã Bến Hải, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bến Hải

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 15:21:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 35°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
18km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
66%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
18.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 31°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 32°
4.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 30°
5.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 31°
6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 30°
3.2 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
26° | 30°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Bảo
194 mm
2 Tân Long
185.8 mm
3 Hướng Lộc
177.4 mm
4 Thanh
175.8 mm
5 Húc
126.6 mm
6 A Dơi
116.8 mm
7 Hướng Phùng
111.4 mm
8 Lìa
106.6 mm
9 Hướng Phùng PCTT
96.4 mm
10 Tà Long
83 mm
11 Ba Nang
74.4 mm
12 Thủy điện Hạ Rào Quán
73.4 mm
13 Hướng Sơn
61.8 mm
14 Hướng Linh
47.8 mm
15 Hướng Việt
43.2 mm
16 Đập, thủy điện La Tó
37.8 mm
17 Hướng Lập
23.4 mm
18 Cam Chính
12.2 mm
19 Quảng Phú (Quảng Điền)
7.2 mm
20 Triệu Ái
5.4 mm
21 Đầu mối hồ Đá Mài
5.4 mm
22 Cam Tuyền
5.2 mm
23 TT Sịa (Quảng Điền)
3.4 mm
24 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
2.4 mm
25 Điền Hương (Phong Điền)
1.6 mm
26 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1.4 mm
27 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
1.2 mm
28 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.2 mm
29 Nam Thạch Hãn
1.2 mm
30 Hải An
1 mm
31 Đan Điền
0.8 mm
32 Hồ An Mã
0.6 mm
33 Hải Lâm
0.6 mm
34 Vĩnh Khê
0.4 mm
35 Hồ Troóc Trâu
0.4 mm
36 Linh Thượng
0.4 mm
37 Hải Phong
0.2 mm
38 Trường Thủy
0.2 mm
39 Thái Thủy
0.2 mm
40 Hải Thái
0.2 mm
41 Triệu Hòa
0.2 mm
42 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
43 TTNT.Lệ Ninh
0 mm
44 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
45 Quán Hàu
0 mm
46 Hồ Cẩm Ly
0 mm
47 Cửa Tùng
0 mm
48 Trung Sơn
0 mm
49 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
50 Vĩnh Tú
0 mm
51 Hướng Tân
0 mm
52 Trường Xuân
0 mm
53 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
54 Trường Xuân PCTT
0 mm
55 Vạn Ninh
0 mm
56 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!