Xã La Lay, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết La Lay

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:25:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
17km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
8.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
8.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
15.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 28°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 29°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 29°
2.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 29°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 28°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 27°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 28°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 29°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 28°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
2.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 26°
18.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Việt
37.8 mm
2 Hướng Sơn
24.4 mm
3 Hướng Phùng PCTT
21.2 mm
4 Hướng Tân
19.6 mm
5 Hướng Phùng
19.2 mm
6 Cam Chính
14.8 mm
7 Cam Tuyền
11.6 mm
8 Đầu mối hồ Đá Mài
10.6 mm
9 Triệu Ái
9 mm
10 Lao Bảo
8.8 mm
11 Hướng Linh
6.6 mm
12 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
13 Tân Long
6.4 mm
14 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
15 Thanh
5.2 mm
16 Hướng Lộc
4.6 mm
17 Hải An
4.6 mm
18 Triệu Hòa
4.2 mm
19 Tà Long
4 mm
20 Hải Lâm
4 mm
21 A Dơi
3.4 mm
22 Điền Hương (Phong Điền)
3.4 mm
23 Ba Nang
2.8 mm
24 Húc
2.6 mm
25 Lìa
2.4 mm
26 Thủy điện Hạ Rào Quán
2 mm
27 Hải Phong
1.8 mm
28 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
29 Đập, thủy điện La Tó
1.4 mm
30 Đan Điền
1 mm
31 A Vao
1 mm
32 A Tiêng
0.6 mm
33 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.4 mm
34 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
35 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
36 Hương Nguyên (A Lưới)
0.2 mm
37 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
38 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
39 Nhâm (A Lưới)
0 mm
40 A Đớt (A Lưới)
0 mm
41 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
42 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
43 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
44 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
45 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
46 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
47 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
48 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
49 A Bung
0 mm
Đã sao chép liên kết!