Xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Sanh

Thứ Bảy, 13/06/2026 - 15:47:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
15km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
65%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
13/06
Có mưa
23° | 33°
4 mm
Chủ Nhật
14/06
Nhiều mây
23° | 32°
0.4 mm
Thứ Hai
15/06
Có mưa
23° | 31°
1.9 mm
Thứ Ba
16/06
Nhiều mây
23° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
17/06
Có mưa
23° | 30°
2.3 mm
Thứ Năm
18/06
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
19/06
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm
Thứ Bảy
20/06
Nắng
22° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
21/06
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
22/06
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
23/06
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
24/06
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
25/06
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
26/06
Nhiều mây
24° | 31°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.2 mm
2 Linh Thượng
4.4 mm
3 Cam Tuyền
3 mm
4 Triệu Hòa
2.8 mm
5 Đầu mối hồ Trúc Kinh
2.6 mm
6 Hải Thái
2.2 mm
7 Đầu mối hồ Đá Mài
1.8 mm
8 Lâm Thủy
0.2 mm
9 Hướng Phùng PCTT
0 mm
10 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
11 Tà Long
0 mm
12 Vĩnh Khê
0 mm
13 Lìa
0 mm
14 Hướng Lộc
0 mm
15 Hướng Linh
0 mm
16 A Dơi
0 mm
17 Húc
0 mm
18 Hướng Lập
0 mm
19 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
20 Nhâm (A Lưới)
0 mm
21 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
22 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
23 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
24 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
25 Thủy điện Hạ Rào Quán
0 mm
26 Nam Thạch Hãn
0 mm
27 Cửa Tùng
0 mm
28 Triệu Ái
0 mm
29 Trung Sơn
0 mm
30 A Bung
0 mm
31 Lao Bảo
0 mm
32 Ba Nang
0 mm
33 Hướng Phùng
0 mm
34 A Vao
0 mm
35 Hướng Tân
0 mm
36 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
37 Cam Chính
0 mm
38 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
39 Hải Lâm
0 mm
40 Thanh
0 mm
41 Tân Long
0 mm
42 Hướng Sơn
0 mm
43 Hướng Việt
0 mm
44 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!