Xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lập

Thứ Tư, 05/08/2026 - 07:26:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
24km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 25°
15.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
9.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 25°
24 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 27°
8.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 27°
7.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
11.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 26°
11.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 26°
19.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 27°
12.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 26°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 28°
7.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 25°
24.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
47.6 mm
2 Lâm Thủy
25.4 mm
3 Hướng Việt
24 mm
4 Hướng Sơn
13.6 mm
5 Cam Chính
12.2 mm
6 Cam Tuyền
11 mm
7 Đầu mối hồ Đá Mài
10.2 mm
8 Hướng Phùng PCTT
9.8 mm
9 Linh Thượng
9.8 mm
10 Hải Thái
8.2 mm
11 Triệu Ái
8 mm
12 Hướng Phùng
8 mm
13 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.2 mm
14 Hướng Tân
6.2 mm
15 Nam Thạch Hãn
5.2 mm
16 Hướng Linh
4.2 mm
17 Triệu Hòa
4.2 mm
18 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.6 mm
19 Tà Long
3.4 mm
20 Lao Bảo
2.8 mm
21 Bến Quan
2.4 mm
22 Ba Nang
2 mm
23 Tân Long
1.8 mm
24 Đầu mối hồ La Ngà
1.6 mm
25 Húc
1.2 mm
26 Đập, thủy điện La Tó
1 mm
27 Hướng Lộc
0.8 mm
28 Trung Sơn
0.8 mm
29 Đầu mối hồ Bảo Đài
0.8 mm
30 Thủy điện Hạ Rào Quán
0.6 mm
31 Lìa
0.2 mm
32 A Dơi
0.2 mm
33 Cửa Tùng
0.2 mm
34 Nhâm (A Lưới)
0 mm
35 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
36 A Bung
0 mm
37 A Vao
0 mm
38 Thanh
0 mm
Đã sao chép liên kết!