Phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Hà

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 09:25:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 29°
16.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 31°
27.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 32°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 32°
6.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 27°
18.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 29°
13.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 32°
11.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng PCTT
43.8 mm
2 Hướng Sơn
41.6 mm
3 Hướng Phùng
39.6 mm
4 Bến Quan
39 mm
5 Vĩnh Khê
35.2 mm
6 Đầu mối hồ La Ngà
30 mm
7 Đầu mối hồ Bảo Đài
27.8 mm
8 Hải Thái
26.4 mm
9 Đầu mối hồ Đá Mài
22.4 mm
10 Linh Thượng
21.4 mm
11 Cam Tuyền
21.2 mm
12 Cửa Tùng
20.4 mm
13 Hướng Tân
20.4 mm
14 Hướng Linh
17.4 mm
15 Lao Bảo
16.6 mm
16 Trung Sơn
16 mm
17 Cam Chính
14.4 mm
18 Hồ An Mã
13.6 mm
19 Thanh
13.4 mm
20 Tân Long
12.8 mm
21 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.4 mm
22 Vĩnh Tú
12 mm
23 Triệu Hòa
10.8 mm
24 Thủy điện Hạ Rào Quán
10 mm
25 Hướng Lộc
9 mm
26 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.6 mm
27 Triệu Ái
8 mm
28 Trường Thủy
7.4 mm
29 Húc
7 mm
30 Trường Xuân PCTT
6.6 mm
31 A Dơi
5.6 mm
32 Lìa
5.2 mm
33 Ba Nang
4.4 mm
34 Hải An
4.2 mm
35 Tà Long
4 mm
36 Vạn Ninh
4 mm
37 TTNT.Lệ Ninh
3.8 mm
38 Nam Thạch Hãn
3.8 mm
39 Thái Thủy
3.4 mm
40 Hồ Cẩm Ly
3.4 mm
41 A Vao
2.2 mm
42 Đập, thủy điện La Tó
2.2 mm
43 Hải Lâm
1.6 mm
44 A Bung
1.2 mm
45 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
46 Hồng Vân (A Lưới)
1 mm
47 Hải Phong
0.6 mm
48 Bình Tiến (Hương Trà)
0.6 mm
49 TT Sịa (Quảng Điền)
0.4 mm
50 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
51 Đan Điền
0.2 mm
52 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
53 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
54 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
55 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
56 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
57 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
58 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
59 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
60 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
61 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
62 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
63 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!