Xã Lìa, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lìa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:22:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 27°
8.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
12 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
25.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 29°
6.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 28°
6.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 29°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 29°
5.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 29°
6.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 30°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 26°
12 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
7.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
8.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 27°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
78 mm
2 Hướng Việt
56.2 mm
3 Hướng Sơn
53.4 mm
4 Hướng Phùng PCTT
50.6 mm
5 Hướng Phùng
50.4 mm
6 Hướng Tân
36.4 mm
7 Hướng Linh
21.4 mm
8 Cam Chính
17.2 mm
9 Lao Bảo
15.8 mm
10 Cam Tuyền
12.2 mm
11 Tân Long
11.6 mm
12 Đầu mối hồ Đá Mài
11.4 mm
13 Linh Thượng
11.2 mm
14 Triệu Ái
9.6 mm
15 Hải Thái
9.4 mm
16 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
17 Nam Thạch Hãn
6.4 mm
18 Thanh
5.6 mm
19 Hướng Lộc
5.2 mm
20 Thủy điện Hạ Rào Quán
5.2 mm
21 Tà Long
4.4 mm
22 Triệu Hòa
4.2 mm
23 Húc
4 mm
24 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
25 A Dơi
3.6 mm
26 Trung Sơn
3.4 mm
27 Đập, thủy điện La Tó
3 mm
28 Ba Nang
2.8 mm
29 Lìa
2.6 mm
30 Hồng Vân (A Lưới)
2.2 mm
31 A Vao
1.2 mm
32 A Bung
0.8 mm
33 Nhâm (A Lưới)
0 mm
Đã sao chép liên kết!