Xã Ái Tử, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ái Tử

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 21:30:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
20km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
75%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 29°
11.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 32°
3.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 31°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
28° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 32°
6.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 32°
5.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Long
10.6 mm
2 Húc
10 mm
3 Lao Bảo
6.6 mm
4 Thanh
3.6 mm
5 Hướng Lộc
2.6 mm
6 Ba Nang
2.2 mm
7 A Dơi
2 mm
8 Tà Long
1.8 mm
9 Lìa
1.8 mm
10 Thủy điện Hạ Rào Quán
1.6 mm
11 Bình Tiến (Hương Trà)
1 mm
12 Hướng Sơn
1 mm
13 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.8 mm
14 Hồng Vân (A Lưới)
0.8 mm
15 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.6 mm
16 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.6 mm
17 A Vao
0.6 mm
18 Đập, thủy điện La Tó
0.6 mm
19 Hướng Linh
0.4 mm
20 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
21 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.4 mm
22 Cam Chính
0.4 mm
23 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.2 mm
24 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0.2 mm
25 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
26 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
27 Hải Phong
0 mm
28 Trường Thủy
0 mm
29 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
30 Vĩnh Khê
0 mm
31 Cam Tuyền
0 mm
32 TTNT.Lệ Ninh
0 mm
33 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
34 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
35 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
36 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
37 Đan Điền
0 mm
38 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
39 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
40 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
41 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
42 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
43 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
44 Thái Thủy
0 mm
45 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
46 Nam Thạch Hãn
0 mm
47 Hồ Cẩm Ly
0 mm
48 Cửa Tùng
0 mm
49 Hải An
0 mm
50 Triệu Ái
0 mm
51 Trung Sơn
0 mm
52 A Bung
0 mm
53 Hồ An Mã
0 mm
54 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
55 Hải Thái
0 mm
56 Vĩnh Tú
0 mm
57 Hướng Tân
0 mm
58 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
59 Linh Thượng
0 mm
60 Hải Lâm
0 mm
61 Triệu Hòa
0 mm
62 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
63 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!