Xã Ái Tử, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ái Tử

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:45:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
21km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
10.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 28°
14.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 29°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
5.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 32°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 32°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 33°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
3.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
27.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 31°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Tân
23.4 mm
2 Thanh
21.8 mm
3 Tân Long
20.2 mm
4 Hướng Sơn
19.6 mm
5 Hướng Lộc
18.2 mm
6 Lao Bảo
17.6 mm
7 Húc
15 mm
8 Tà Long
13.8 mm
9 A Dơi
12.6 mm
10 Lìa
12.4 mm
11 Hướng Linh
11.8 mm
12 Ba Nang
11.8 mm
13 Đầu mối hồ Đá Mài
9.4 mm
14 Đập, thủy điện La Tó
7.8 mm
15 A Bung
7.2 mm
16 A Vao
6.6 mm
17 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
5.6 mm
18 Trung Sơn
5.4 mm
19 Vĩnh Khê
4.8 mm
20 Cam Tuyền
4.8 mm
21 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
4.2 mm
22 Hồng Vân (A Lưới)
4.2 mm
23 Hồ Cẩm Ly
4.2 mm
24 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
25 Cam Chính
4 mm
26 Đầu mối hồ La Ngà
3.8 mm
27 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
3.8 mm
28 Đầu mối hồ Bảo Đài
3.4 mm
29 Hải Thái
3 mm
30 Trường Thủy
2.8 mm
31 Bình Tiến (Hương Trà)
2.8 mm
32 Hồ A Lá (A Lưới)
2.6 mm
33 Bến Quan
2.6 mm
34 TTNT.Lệ Ninh
2.4 mm
35 Linh Thượng
2.4 mm
36 Hải Phong
1.8 mm
37 Điền Hương (Phong Điền)
1.8 mm
38 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.8 mm
39 Tà Lương (A Lưới)
1.8 mm
40 Thái Thủy
1.8 mm
41 Hồ An Mã
1.8 mm
42 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.6 mm
43 Hải Lâm
1.4 mm
44 Cửa Tùng
1.2 mm
45 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
46 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
47 Nam Thạch Hãn
1 mm
48 Triệu Ái
1 mm
49 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1 mm
50 Vĩnh Tú
1 mm
51 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.8 mm
52 Hải An
0.8 mm
53 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
54 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
55 Triệu Hòa
0.6 mm
56 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
57 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
58 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
59 Đan Điền
0.2 mm
60 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
61 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
62 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
63 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
Đã sao chép liên kết!