Phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Hà

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:52:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 29°
14.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
26.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 32°
4.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 32°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 27°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 32°
11.1 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 31°
11.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng PCTT
53.2 mm
2 Hướng Phùng
47.2 mm
3 Hướng Sơn
46.6 mm
4 Bến Quan
39.4 mm
5 Vĩnh Khê
35.2 mm
6 Đầu mối hồ La Ngà
30.2 mm
7 Đầu mối hồ Bảo Đài
28 mm
8 Hải Thái
26.6 mm
9 Linh Thượng
23.4 mm
10 Đầu mối hồ Đá Mài
22.6 mm
11 Cam Tuyền
21.2 mm
12 Lao Bảo
21 mm
13 Hướng Linh
20.4 mm
14 Cửa Tùng
20.4 mm
15 Hướng Tân
20.4 mm
16 Trung Sơn
16.2 mm
17 Cam Chính
15.4 mm
18 Tân Long
15 mm
19 Hồ An Mã
14.2 mm
20 Thanh
14 mm
21 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.4 mm
22 Vĩnh Tú
12 mm
23 Triệu Hòa
10.8 mm
24 Thủy điện Hạ Rào Quán
10.4 mm
25 Hướng Lộc
9.8 mm
26 Trường Thủy
8.6 mm
27 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.6 mm
28 Trường Xuân PCTT
8.6 mm
29 Triệu Ái
8.2 mm
30 Húc
7.4 mm
31 A Dơi
5.8 mm
32 Lìa
5.4 mm
33 TTNT.Lệ Ninh
5 mm
34 Hồ Cẩm Ly
5 mm
35 Ba Nang
4.4 mm
36 Thái Thủy
4.2 mm
37 Hải An
4.2 mm
38 Tà Long
4 mm
39 Vạn Ninh
4 mm
40 Nam Thạch Hãn
3.8 mm
41 Bình Tiến (Hương Trà)
3.2 mm
42 A Vao
2.4 mm
43 Đập, thủy điện La Tó
2.2 mm
44 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
1.8 mm
45 Hải Lâm
1.6 mm
46 A Bung
1.2 mm
47 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
48 Hồng Vân (A Lưới)
1 mm
49 Hải Phong
0.6 mm
50 TT Sịa (Quảng Điền)
0.4 mm
51 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
52 Đan Điền
0.2 mm
53 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
54 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
55 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
56 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
57 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
58 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
59 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
60 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
61 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
62 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
63 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!