Xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lập

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:16:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
17km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
16 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
22.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 25°
14.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 27°
8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 27°
8.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 29°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 28°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 26°
5.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 25°
23.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 27°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng
24.8 mm
2 Hướng Tân
23.2 mm
3 Hướng Phùng PCTT
21.8 mm
4 Thanh
21.8 mm
5 Tân Long
20 mm
6 Hướng Sơn
19 mm
7 Hướng Lộc
18.2 mm
8 Lao Bảo
17.6 mm
9 Húc
15 mm
10 Hướng Việt
14.8 mm
11 Tà Long
13.8 mm
12 Lìa
12.4 mm
13 A Dơi
12.4 mm
14 Hướng Linh
11.8 mm
15 Ba Nang
11.8 mm
16 Đầu mối hồ Đá Mài
9.4 mm
17 Đập, thủy điện La Tó
7 mm
18 A Bung
6.6 mm
19 A Vao
6.2 mm
20 Trung Sơn
5.4 mm
21 Cam Tuyền
4.6 mm
22 Nhâm (A Lưới)
4.6 mm
23 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
24 Cam Chính
3.8 mm
25 Đầu mối hồ La Ngà
3.6 mm
26 Hướng Lập
3.6 mm
27 Hồng Vân (A Lưới)
3.4 mm
28 Đầu mối hồ Bảo Đài
3.4 mm
29 Hải Thái
3 mm
30 Linh Thượng
2.4 mm
31 Bến Quan
2.4 mm
32 Lâm Thủy
1.6 mm
33 Cửa Tùng
1.2 mm
34 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
35 Nam Thạch Hãn
1 mm
36 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1 mm
37 Triệu Ái
0.8 mm
38 Triệu Hòa
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!