Xã Tân Thành, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:04:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
37.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
23.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
22.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
5.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 30°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 29°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
2.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 27°
47.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung Hóa
24.6 mm
2 Hóa Sơn
23.2 mm
3 Cẩm Yên
20.2 mm
4 Dân Hóa 2
20 mm
5 Hà Linh 1
15.2 mm
6 Trọng Hóa
14.8 mm
7 Hà Linh
11 mm
8 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
9.4 mm
9 Đồn Biên phòng 571
7.4 mm
10 Tân Hóa
7 mm
11 Lâm Hóa
5.6 mm
12 Chi cục Thủy lợi
5.6 mm
13 Tú Làn Lodge
5 mm
14 Thạch Xuân
4 mm
15 Hương Vĩnh
3.8 mm
16 Bắc Sơn
3.6 mm
17 Hồ Khe Xai
3.2 mm
18 Thanh Hóa
2.8 mm
19 Kỳ Phú
2.8 mm
20 Hương Xuân
2.6 mm
21 Kỳ Bắc
2.4 mm
22 Kỳ Khang
2.2 mm
23 Kỳ Giang
2 mm
24 Hương Lâm 1
1.8 mm
25 Sơn Trạch
1.8 mm
26 Hồ Mạc Khê
1.6 mm
27 Hương Quang
1.4 mm
28 Hương Lâm
1.4 mm
29 Xuân Trạch
1.4 mm
30 Troóc
1.2 mm
31 Hồ Đá Hàn
1 mm
32 Phú Gia
1 mm
33 Hồ Thượng Tuy
0.6 mm
34 Hương Vĩnh
0.6 mm
35 Phúc Đồng
0.6 mm
36 Hòa Hải 1
0.6 mm
37 Kỳ Phong
0.6 mm
38 Hương Thọ
0.6 mm
39 Cao Quảng
0.6 mm
40 Quảng Tiên
0.4 mm
41 Kỳ Đồng
0.4 mm
42 Hương Thủy
0.4 mm
43 Hương Giang 1
0.4 mm
44 Hương Giang
0.4 mm
45 Lộc Yên
0.4 mm
46 Hương Long
0.4 mm
47 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
0.4 mm
48 Hồ Bẹ
0.4 mm
49 Hồ Sông Rác
0.2 mm
50 Hồ chứa nước Kim Sơn
0.2 mm
51 Hồ Thượng Sông Trí
0.2 mm
52 Kỳ Lâm
0.2 mm
53 Đồng Lâm, Đức Hóa
0.2 mm
54 Kỳ Thượng
0 mm
55 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
56 Mỹ Lộc
0 mm
57 Kỳ Sơn
0 mm
58 Hương Trạch 1
0 mm
59 La Khê
0 mm
Đã sao chép liên kết!