Xã Nam Phù, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Phù

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:50:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
200

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
29 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
21.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
37.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
16.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Minh, Hải Dương
104.4 mm
2 Quang Trung
73.6 mm
3 Hòa Mạc
57.4 mm
4 Lương Tài
54.6 mm
5 Thủy điện Miền Đồi
44.6 mm
6 Khoái Châu
35.6 mm
7 Quỳnh Phụ
32.2 mm
8 Thái Phương
31.8 mm
9 Yên Lạc
30.6 mm
10 Tam Dương
30.2 mm
11 Trúc Tay
28.8 mm
12 Ân Thi
27.6 mm
13 Cẩm Phúc 2
26.8 mm
14 Phú Xuyên
26.4 mm
15 Thanh Lương
24.8 mm
16 Chợ Cháy
22.8 mm
17 Yên Dũng
22 mm
18 Độc Lập
21.2 mm
19 Chúc Sơn
21 mm
20 Quý Hòa
19.4 mm
21 Triều Dương
18 mm
22 Phúc Thọ
16.8 mm
23 Thanh Trì
16.6 mm
24 Vĩnh Đồng
14.4 mm
25 Thị xã Từ Sơn
12.8 mm
26 Quế Võ
12.2 mm
27 Tứ Kỳ
12 mm
28 Tuân Chính
11.2 mm
29 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
9.8 mm
30 Ninh Giang
8.4 mm
31 Khai Quang
8 mm
32 Cổ ngựa
8 mm
33 Việt Xuân
7.2 mm
34 Cầu Rậm
6.8 mm
35 Thanh Oai
6.6 mm
36 Nuông Dăm
5.6 mm
37 Trạm bơm Quỳnh Hoa
5.2 mm
38 Đoan Hùng
4.4 mm
39 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
40 Gia Lương
4.4 mm
41 Bình Xuyên
4.2 mm
42 Vân Đình
4 mm
43 Hương Sơn
3.4 mm
44 Tiến Sơn
3.2 mm
45 Vĩnh Tường
3.2 mm
46 Miếu Môn
3 mm
47 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
48 Tiên Hưng
2.8 mm
49 Đông Quang
2.4 mm
50 Quế Võ PCTT
2.4 mm
51 Lạc Lương
1.8 mm
52 Lạng Giang
1.8 mm
53 Hợp Châu
1.4 mm
54 Thanh Hà
1 mm
55 Kim Tiến
1 mm
56 Phủ Dực
1 mm
57 Quảng Oai
0.8 mm
58 Ba Sao
0.8 mm
59 Trâu Quỳ
0.6 mm
60 Đông Quang PCTT
0.6 mm
61 Gia Bình
0.6 mm
62 Tân Yên
0.6 mm
63 Bảo Sơn
0.6 mm
64 Ban Hàng Đồi
0.4 mm
65 Thường Tín
0.4 mm
66 Quốc Oai
0.4 mm
67 Thạch Thất
0.4 mm
68 An Khánh
0.4 mm
69 Cao Răm
0.2 mm
70 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.2 mm
71 Kim Anh
0.2 mm
72 Tân Hòa
0.2 mm
73 Yên Phong
0 mm
74 Lập Thạch
0 mm
75 Cao Phong PCTT
0 mm
76 Tam Sơn
0 mm
77 Phúc Yên
0 mm
78 Xuân Hoà
0 mm
79 Sóc Sơn
0 mm
80 Đông Anh
0 mm
81 Hoài Đức
0 mm
82 Xuân Mai
0 mm
83 Liên Mạc
0 mm
84 Đập Đáy
0 mm
85 Hà Châu
0 mm
86 Phổ Yên
0 mm
87 Văn Giang
0 mm
88 Cống Trạng
0 mm
89 Cổ Pháp
0 mm
90 Thuận Thành
0 mm
91 Xuân Hương
0 mm
92 Tiên Du
0 mm
93 Mai Đình
0 mm
94 Đan Hội
0 mm
95 Yên Phong PCTT
0 mm
96 Việt Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!