Xã Cổ Đô, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cổ Đô

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:15:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
72%
US AQI
127

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
23° | 33°
0.2 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
22° | 29°
9.9 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
21° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
22° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
24° | 29°
3.3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
23° | 28°
4.2 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
24° | 31°
11.4 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 34°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đại Từ
15 mm
2 Tân Linh
8.2 mm
3 Phúc Lương
5.8 mm
4 Tân Thái
4.8 mm
5 Phố Đu
4.8 mm
6 Phấn Mễ
4 mm
7 Mỹ Yên
3.6 mm
8 Thường Tín
3.6 mm
9 Cù Vân
3.6 mm
10 Đồng Quang
3.2 mm
11 Sông Công
3 mm
12 Lương Sơn
2.4 mm
13 Bình Sơn
2.4 mm
14 Than Khánh Hòa
2 mm
15 Ký Phú
2 mm
16 Yên Lãng
1.8 mm
17 Phổ Yên
1.6 mm
18 Minh Tiến
1.2 mm
19 Thị trấn Quân Chu
1.2 mm
20 Đông Anh
1 mm
21 Tân Pheo
0.8 mm
22 Thanh Trì
0.8 mm
23 Phú Xuyên
0.8 mm
24 Hóa Thượng
0.6 mm
25 Hoàng Nông
0.6 mm
26 Liên Mạc
0.6 mm
27 Cao Sơn
0.4 mm
28 Xuân Sơn
0.4 mm
29 Phúc Yên
0.4 mm
30 Trung Sơn
0.4 mm
31 Yên Lập
0.4 mm
32 Xuân Đài 2
0.4 mm
33 Tam Thanh
0.4 mm
34 Tân Long
0.4 mm
35 Sóc Sơn
0.4 mm
36 Kim Anh
0.4 mm
37 Quốc Oai
0.4 mm
38 Chúc Sơn
0.4 mm
39 Đập Đáy
0.4 mm
40 Miếu Môn
0.4 mm
41 Thanh Oai
0.4 mm
42 Yên Lạc
0.2 mm
43 Tiến Sơn
0.2 mm
44 Đạo Trù
0.2 mm
45 Khai Quang
0.2 mm
46 Kỳ Sơn
0.2 mm
47 Bình Xuyên
0.2 mm
48 Năng Yên
0.2 mm
49 Lương Nha
0.2 mm
50 Thu Cúc
0.2 mm
51 Mường Chiềng
0.2 mm
52 Xuân Đài 1
0.2 mm
53 Cự Thắng 2
0.2 mm
54 Thiện Kế
0.2 mm
55 Xuân Hoà
0.2 mm
56 Sông Cầu
0.2 mm
57 Phúc Thọ
0.2 mm
58 Hoài Đức
0.2 mm
59 Xuân Mai
0.2 mm
60 Thạch Thất
0.2 mm
61 Suối Hai
0.2 mm
62 Km22
0.2 mm
63 Thành phố Hòa Bình
0 mm
64 Việt Xuân
0 mm
65 Hợp Châu
0 mm
66 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
67 Cao Răm
0 mm
68 Lập Thạch
0 mm
69 Tuân Chính
0 mm
70 Cao Phong PCTT
0 mm
71 Quang Yên
0 mm
72 Đồng Quý
0 mm
73 Độc Lập
0 mm
74 Tam Sơn
0 mm
75 Dị Nậu
0 mm
76 Tam Dương
0 mm
77 Đông Lĩnh
0 mm
78 Lâm Thao
0 mm
79 Mỹ Lương
0 mm
80 Phượng Mao
0 mm
81 Chi cục thủy lợi
0 mm
82 Hanh Cù
0 mm
83 Văn Lang
0 mm
84 Thanh Ba
0 mm
85 Hiền Lương
0 mm
86 Tân Minh
0 mm
87 Cẩm Khê
0 mm
88 Mỹ Bằng
0 mm
89 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
90 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
91 Thượng Ấm
0 mm
92 Tân Thanh
0 mm
93 Đông Cửu 1
0 mm
94 Yên Lương
0 mm
95 Quang Húc
0 mm
96 Đông Lợi
0 mm
97 Phúc Khánh
0 mm
98 Minh Bảo
0 mm
99 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
100 Tu Lý
0 mm
Đã sao chép liên kết!