Phường Láng, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Láng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:13:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
143

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
10.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 33°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 33°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 33°
19.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
29.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
75.4 mm
2 Tam Dương
66.8 mm
3 Cao Phong PCTT
65 mm
4 Lập Thạch
64 mm
5 Quảng Oai
61 mm
6 Việt Xuân
57.4 mm
7 Kỳ Sơn
56.8 mm
8 Nuông Dăm
56.2 mm
9 Tuân Chính
56.2 mm
10 Nam Phong
53.6 mm
11 Suối Hai
51.2 mm
12 Vĩnh Đồng
50.8 mm
13 Kim Tiến
50.4 mm
14 Cầu Rậm
49.6 mm
15 Phúc Thọ
47.8 mm
16 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
17 Thạch Thất
44.2 mm
18 Ban Hàng Đồi
44 mm
19 Ba Sao
41.4 mm
20 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
21 Tam Sơn
39.8 mm
22 Vĩnh Tường
38.6 mm
23 Chợ Cháy
38.2 mm
24 Cao Phong
36.8 mm
25 Quang Yên
34.4 mm
26 Thanh Lương
32.6 mm
27 An Khánh
32 mm
28 Thanh Hà
31.4 mm
29 Tiến Sơn
30.4 mm
30 Kim Anh
27.8 mm
31 Khai Quang
27 mm
32 Lương Nha
26.4 mm
33 Xuân Mai
26.2 mm
34 Xuân Phong
25.6 mm
35 Xuân Hoà
24.6 mm
36 Quốc Oai
23.8 mm
37 Bố Hạ (NT)
23.4 mm
38 Cao Răm
22.8 mm
39 Hòa Mạc
22.4 mm
40 Hương Sơn
22 mm
41 Hợp Châu
21.2 mm
42 Phú Xuyên
21.2 mm
43 Đông Anh
17.8 mm
44 Phúc Yên
16.6 mm
45 Bình Xuyên
15.4 mm
46 Quý Hòa
14.4 mm
47 Đạo Trù
14.2 mm
48 Yên Lạc
14 mm
49 Miếu Môn
12.4 mm
50 Hà Châu
10 mm
51 Vân Đình
8.6 mm
52 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
53 Triều Dương
6.8 mm
54 Yên Thế
6.2 mm
55 Lạng Giang
6.2 mm
56 Độc Lập
5.8 mm
57 Tân Thành
4.6 mm
58 Lương Phú
4.2 mm
59 Liên Mạc
4 mm
60 Hoài Đức
3.4 mm
61 Đập Đáy
3.4 mm
62 Sóc Sơn
3.2 mm
63 Thái Phương
3 mm
64 Văn Giang
1.8 mm
65 Tiên Hưng
1.6 mm
66 Tân Yên
1.6 mm
67 Bố Hạ (BĐ)
1.6 mm
68 Quế Võ
1.6 mm
69 Thanh Trì
1.4 mm
70 Sông Công
1.4 mm
71 Phú Bình
1.4 mm
72 Yên Dũng
1.4 mm
73 Thượng Đình
1.2 mm
74 Khoái Châu
1.2 mm
75 Đoan Hùng
0.8 mm
76 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
77 Cổ ngựa
0.6 mm
78 Phổ Yên
0.6 mm
79 Yên Phong
0.4 mm
80 Bình Sơn
0.4 mm
81 Ân Thi
0.4 mm
82 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
83 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
84 Trâu Quỳ
0.2 mm
85 Thanh Oai
0.2 mm
86 Trúc Tay
0.2 mm
87 Cổ Pháp
0.2 mm
88 Thuận Thành
0.2 mm
89 Việt Yên
0.2 mm
90 Hồ Cạn Thượng
0 mm
91 Lương Sơn
0 mm
92 Thường Tín
0 mm
93 Thị trấn Quân Chu
0 mm
94 Cống Trạng
0 mm
95 Xuân Hương
0 mm
96 Gia Bình
0 mm
97 Tiên Du
0 mm
98 Mai Đình
0 mm
99 Quế Võ PCTT
0 mm
100 Lương Tài
0 mm
Đã sao chép liên kết!