Xã Nam Phù, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Phù

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:20:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
7km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
173

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
19.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
32.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
11 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
7.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 28°
10.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
149.6 mm
2 Sóc Sơn
126.8 mm
3 Phúc Yên
117.4 mm
4 Bình Xuyên
93.4 mm
5 Tứ Kỳ
93.2 mm
6 Thanh Lương
92.2 mm
7 Xuân Hoà
87.2 mm
8 Ninh Giang
81 mm
9 Yên Lạc
76.2 mm
10 Tuân Chính
71.6 mm
11 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.2 mm
12 Cẩm Phúc 2
66.2 mm
13 Thanh Oai
56.4 mm
14 Phủ Dực
54.6 mm
15 Thường Tín
53.8 mm
16 Tứ Minh, Hải Dương
52.2 mm
17 Hợp Châu
49.8 mm
18 An Khánh
49.6 mm
19 Miếu Môn
46.6 mm
20 Tam Sơn
46 mm
21 Quỳnh Phụ
45.4 mm
22 Ân Thi
43.6 mm
23 Tiên Hưng
43 mm
24 Trúc Tay
42.8 mm
25 Tam Dương
42.6 mm
26 Thái Phương
42.2 mm
27 Cổ ngựa
40.4 mm
28 Việt Yên
39.8 mm
29 Lương Tài
39 mm
30 Cao Răm
37.4 mm
31 Đoan Hùng
36 mm
32 Lập Thạch
34.2 mm
33 Tân Yên
31.4 mm
34 Cao Phong PCTT
31.2 mm
35 Đông Anh
30.2 mm
36 Triều Dương
30 mm
37 Kim Tiến
28.4 mm
38 Tân Hòa
28.4 mm
39 Quảng Oai
27.2 mm
40 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
41 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
42 Yên Phong
26.4 mm
43 Văn Giang
24.8 mm
44 Cầu Rậm
24.4 mm
45 Chợ Cháy
24.4 mm
46 Vĩnh Đồng
24.2 mm
47 Khai Quang
24 mm
48 Vĩnh Tường
23.2 mm
49 Phú Xuyên
23.2 mm
50 Yên Dũng
22.8 mm
51 Tiến Sơn
22.6 mm
52 Đông Quang PCTT
22.6 mm
53 Độc Lập
20.4 mm
54 Đập Đáy
19.8 mm
55 Xuân Mai
19.6 mm
56 Đông Quang
19.6 mm
57 Cổ Pháp
18.2 mm
58 Gia Lương
18 mm
59 Phúc Thọ
17.8 mm
60 Chúc Sơn
17 mm
61 Khoái Châu
17 mm
62 Quế Võ PCTT
17 mm
63 Hương Sơn
16.2 mm
64 Hoài Đức
16 mm
65 Hòa Mạc
16 mm
66 Gia Bình
16 mm
67 Việt Xuân
15.8 mm
68 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15.8 mm
69 Nuông Dăm
14.8 mm
70 Yên Phong PCTT
14.4 mm
71 Lạc Lương
14.2 mm
72 Ba Sao
14 mm
73 Thạch Thất
13.8 mm
74 Tiên Du
13.8 mm
75 Thanh Hà
13.4 mm
76 Phổ Yên
13 mm
77 Thanh Trì
12 mm
78 Liên Mạc
11.8 mm
79 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
80 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
81 Quang Trung
10 mm
82 Quốc Oai
9.6 mm
83 Bảo Sơn
9.6 mm
84 Trâu Quỳ
9.2 mm
85 Quế Võ
8.6 mm
86 Quý Hòa
8.2 mm
87 Thuận Thành
8.2 mm
88 Xuân Hương
7.6 mm
89 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
90 Lạng Giang
7.2 mm
91 Vân Đình
6.8 mm
92 Hà Châu
3.6 mm
93 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
94 Cống Trạng
0 mm
95 Mai Đình
0 mm
96 Đan Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!