Phường Tây Mỗ, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tây Mỗ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:27:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
89%
US AQI
116

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
12.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
19.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
12 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 28°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sóc Sơn
125.6 mm
2 Kim Anh
116.8 mm
3 Phúc Yên
113 mm
4 Bình Xuyên
93.4 mm
5 Thanh Lương
92.2 mm
6 Xuân Hoà
79.2 mm
7 Yên Lạc
76.2 mm
8 Tuân Chính
71.6 mm
9 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
10 Thanh Oai
56.4 mm
11 Kỳ Sơn
52.2 mm
12 Miếu Môn
46.6 mm
13 Hợp Châu
46.4 mm
14 Tam Sơn
46 mm
15 Tam Dương
42.6 mm
16 Trúc Tay
42.6 mm
17 Đạo Trù
42 mm
18 Thái Phương
41.8 mm
19 Thượng Đình
37.6 mm
20 Cao Răm
37.4 mm
21 Ân Thi
37 mm
22 Đoan Hùng
34.8 mm
23 Lương Nha
34.6 mm
24 Lập Thạch
34.2 mm
25 Việt Yên
33.2 mm
26 Cao Phong PCTT
31.2 mm
27 Đông Anh
30.2 mm
28 An Khánh
29.8 mm
29 Lâm Thao
29.4 mm
30 Kim Tiến
28.4 mm
31 Triều Dương
28 mm
32 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
33 Quảng Oai
27.2 mm
34 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
35 Sông Công
26.8 mm
36 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
37 Yên Phong
26.4 mm
38 Cầu Rậm
24.4 mm
39 Chợ Cháy
24.4 mm
40 Vĩnh Đồng
24.2 mm
41 Khai Quang
24 mm
42 Cao Phong
24 mm
43 Tân Yên
23.8 mm
44 Vĩnh Tường
23.2 mm
45 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
46 Văn Giang
22.8 mm
47 Tiến Sơn
22.6 mm
48 Dị Nậu
22.2 mm
49 Phượng Mao
20.6 mm
50 Độc Lập
20.2 mm
51 Yên Thế
20 mm
52 Xuân Mai
19.6 mm
53 Đập Đáy
19.6 mm
54 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
55 Thường Tín
18.2 mm
56 Gia Lương
18 mm
57 Phúc Thọ
17.8 mm
58 Nam Phong
17 mm
59 Quế Võ PCTT
17 mm
60 Hương Sơn
16.2 mm
61 Hoài Đức
16 mm
62 Phú Xuyên
16 mm
63 Hòa Mạc
16 mm
64 Gia Bình
16 mm
65 Việt Xuân
15.8 mm
66 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15.8 mm
67 Yên Lương
15.6 mm
68 Mường Khến
15.4 mm
69 Nuông Dăm
14.8 mm
70 Khoái Châu
14.8 mm
71 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
72 Yên Phong PCTT
14.4 mm
73 Bố Hạ (BĐ)
14.4 mm
74 Bất Bạt
14.2 mm
75 Tân Lạc
14 mm
76 Ba Sao
14 mm
77 Thạch Thất
13.8 mm
78 Tiên Du
13.6 mm
79 Thanh Hà
13.4 mm
80 Phổ Yên
13 mm
81 Phú Bình
12.2 mm
82 Thanh Trì
12 mm
83 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
84 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
85 Chúc Sơn
10.2 mm
86 Liên Mạc
10.2 mm
87 Quốc Oai
9.6 mm
88 Xuân Phong
9.2 mm
89 Trâu Quỳ
9.2 mm
90 Suối Hai
9 mm
91 Quế Võ
8.6 mm
92 Quý Hòa
8.2 mm
93 Thuận Thành
8.2 mm
94 Lương Phú
7.6 mm
95 Xuân Hương
7.6 mm
96 Vân Đình
6.8 mm
97 Hà Châu
3.6 mm
98 Thị trấn Quân Chu
0.8 mm
99 Tu Lý
0 mm
100 Cống Trạng
0 mm
Đã sao chép liên kết!