Phường Ba Đình, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ba Đình

Thứ Tư, 05/08/2026 - 03:09:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
146

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
28.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
25.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
29° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
6.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
16.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.6 mm
2 Phúc Yên
112.6 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
92 mm
5 Thanh Lương
90.2 mm
6 Xuân Hoà
79 mm
7 Yên Lạc
74 mm
8 Quang Yên
70.2 mm
9 Tuân Chính
69.6 mm
10 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
11 Thanh Oai
55.6 mm
12 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54 mm
13 Ninh Giang
51.6 mm
14 Kỳ Sơn
50.2 mm
15 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
16 Hợp Châu
46.2 mm
17 Miếu Môn
45.8 mm
18 Lương Tài
44.8 mm
19 Tam Sơn
42.6 mm
20 Tam Dương
41.2 mm
21 Trúc Tay
41 mm
22 Đạo Trù
40.8 mm
23 Cao Răm
35.6 mm
24 Cổ ngựa
35.2 mm
25 Ân Thi
33.8 mm
26 Lập Thạch
33 mm
27 Bình Sơn
31.6 mm
28 An Khánh
29.6 mm
29 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
30 Việt Yên
29.2 mm
31 Tam Đa
28.6 mm
32 Đông Anh
28.2 mm
33 Yên Phong
26.2 mm
34 Tiên Hưng
26 mm
35 Kim Tiến
25.8 mm
36 Sông Công
25.8 mm
37 Quảng Oai
25.2 mm
38 Ban Hàng Đồi
24.6 mm
39 Chợ Cháy
24 mm
40 Hồ Cạn Thượng
23.6 mm
41 Khai Quang
23.4 mm
42 Cầu Rậm
23.2 mm
43 Lương Sơn
23 mm
44 Triều Dương
22.6 mm
45 Cao Phong PCTT
22.2 mm
46 Thượng Đình
22.2 mm
47 Văn Giang
22.2 mm
48 Vĩnh Tường
21.4 mm
49 Tiến Sơn
21.2 mm
50 Vĩnh Đồng
20.8 mm
51 Tân Khánh
20.6 mm
52 Đoan Hùng
20.6 mm
53 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
54 Xuân Mai
19 mm
55 Đập Đáy
18.8 mm
56 Thái Phương
18.6 mm
57 Gia Lương
18.6 mm
58 Thường Tín
18 mm
59 Yên Dũng
18 mm
60 Quế Võ PCTT
17 mm
61 Phúc Thọ
16.8 mm
62 Gia Bình
16.2 mm
63 Hoài Đức
15.6 mm
64 Cổ Pháp
15.6 mm
65 Phú Xuyên
15.2 mm
66 Yên Thế
15.2 mm
67 Hương Sơn
15 mm
68 Hòa Mạc
15 mm
69 Khoái Châu
14.6 mm
70 Yên Phong PCTT
14.4 mm
71 Việt Xuân
14 mm
72 Tân Thành
13 mm
73 Nuông Dăm
12.8 mm
74 Thạch Thất
12.6 mm
75 Ba Sao
12.6 mm
76 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
12 mm
77 Phú Bình
12 mm
78 Thanh Hà
11.8 mm
79 Thanh Trì
11.8 mm
80 Phổ Yên
11.4 mm
81 Độc Lập
10.8 mm
82 Tiên Du
10.8 mm
83 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
84 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
85 Liên Mạc
10 mm
86 Chúc Sơn
9.8 mm
87 Xuân Phong
9.2 mm
88 Trâu Quỳ
9 mm
89 Thủy điện Miền Đồi
8.8 mm
90 Quốc Oai
8.8 mm
91 Tân Yên
8 mm
92 Quế Võ
8 mm
93 Thuận Thành
7.8 mm
94 Lương Phú
7.6 mm
95 Vân Đình
7.4 mm
96 Quý Hòa
6.8 mm
97 Lạng Giang
6.4 mm
98 Suối Hai
5.6 mm
99 Bảo Sơn
5.4 mm
100 Xuân Hương
5.2 mm
Đã sao chép liên kết!