Xã Bắc Ruộng, tỉnh Lâm Đồng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Ruộng

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:44:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
13km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
21°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
8.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 23°
21.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 23°
36 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 23°
29.7 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 25°
14.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 26°
12.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 24°
18.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 23°
26.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
17.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
26.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 22°
27.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 25°
12.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 23°
14.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
20° | 23°
22.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lâm Đồng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

1 Bảo Lộc

phường

2 Bảo Lộc

phường

3 Bảo Lộc

phường

B’Lao

phường

Bắc Bình

Bắc Gia Nghĩa

phường

Bảo Lâm 1

Bảo Lâm 2

Bảo Lâm 3

Bảo Lâm 4

Bảo Lâm 5

Bảo Thuận

Bình Thuận

phường

Cam Ly - Đà Lạt

phường

Cát Tiên

Cát Tiên 2

Cát Tiên 3

Cư Jút

D’Ran

Di Linh

Đạ Huoai

Đạ Huoai 2

Đạ Huoai 3

Đạ Tẻh

Đạ Tẻh 2

Đạ Tẻh 3

Đắk Mil

Đắk Sắk

Đắk Song

Đắk Wil

Đam Rông 1

Đam Rông 2

Đam Rông 3

Đam Rông 4

Đinh Trang Thượng

Đinh Văn Lâm Hà

Đơn Dương

Đông Gia Nghĩa

phường

Đông Giang

Đồng Kho

Đức An

Đức Lập

Đức Linh

Đức Trọng

Gia Hiệp

Hải Ninh

Hàm Kiệm

Hàm Liêm

Hàm Tân

Hàm Thắng

phường

Hàm Thạnh

Hàm Thuận

Hàm Thuận Bắc

Hàm Thuận Nam

Hiệp Thạnh

Hòa Bắc

Hòa Ninh

Hòa Thắng

Hoài Đức

Hồng Sơn

Hồng Thái

Ka Đô

Kiến Đức

Krông Nô

La Dạ

La Gi

phường

Lạc Dương

Lâm Viên - Đà Lạt

phường

Lang Biang - Đà Lạt

phường

Liên Hương

Lương Sơn

Mũi Né

phường

Nam Ban Lâm Hà

Nam Dong

Nam Đà

Nam Gia Nghĩa

phường

Nam Hà Lâm Hà

Nâm Nung

Nam Thành

Nghị Đức

Nhân Cơ

Ninh Gia

Phan Rí Cửa

Phan Sơn

Phan Thiết

phường

Phú Quý

đặc khu

Phú Sơn Lâm Hà

Phú Thủy

phường

Phúc Thọ Lâm Hà

Phước Hội

phường

Quảng Hòa

Quảng Khê

Quảng Lập

Quảng Phú

Quảng Sơn

Quảng Tân

Quảng Tín

Quảng Trực

Sơn Điền

Sơn Mỹ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 B'Lá - Bảo Lâm
31.4 mm
2 Lộc Phú - Bảo Lâm
25.6 mm
3 Hồ Thôn 4 Lộc Bắc
22.6 mm
4 Đèo Bảo Lộc - Bảo Lộc
21.8 mm
5 B'Lá
20.4 mm
6 Đại Lào - Bảo Lộc
20 mm
7 Lộc Thành - Bảo Lâm
18.6 mm
8 Lộc Tân - Bảo Lâm
17 mm
9 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
14.8 mm
10 Đạ MRi 1
14.6 mm
11 Đập tràn thủy điện Bảo Lộc
14.6 mm
12 Nam Ninh - Cát Tiên
13 mm
13 Đạ Kho
12.6 mm
14 Gia Viễn - Cát Tiên
12.4 mm
15 Lộc Thành
11.8 mm
16 Hòa Bắc - Di Linh
11.6 mm
17 Hòa Bắc
11.4 mm
18 Bảo Lộc
11 mm
19 Thị trấn Ma Đa Gui - Đạ Huoai
10.4 mm
20 Quốc Oai - Đạ Tẻh
10.4 mm
21 Tiên Hoàng - Cát Tiên
9.6 mm
22 Đạ Tồn - Đạ Huoai
9.2 mm
23 Lộc Sơn - Bảo Lộc
9 mm
24 Thị trấn Đạ M'Ri - Đạ Huoai
8.6 mm
25 Đạ Ploa 1
8.6 mm
26 Đạ Pal - Đạ Tẻh
8.2 mm
27 Đại Nga
7.4 mm
28 TLBT-Ba Bàu (2)
7.4 mm
29 Tân Lập
7 mm
30 TLBT-LT Sông Dinh (1)
7 mm
31 Lộc Ngãi
6.8 mm
32 Đạ Ploa - Đạ Huoai
6.2 mm
33 Tiến Thành
6 mm
34 TLBT-Suối Đá (1)
5.8 mm
35 Suối Kiết 3
5.6 mm
36 TLBT-Ba Bàu (3)
5.2 mm
37 An Nhơn - Đạ Tẻh
5 mm
38 Đinh Trang Thượng - Di Linh
4.8 mm
39 La Dạ 2
4.6 mm
40 Hương Lâm - Đạ Tẻh
4.4 mm
41 TLBT-Suối Đá (2)
4.2 mm
42 Đức Thuận
3.8 mm
43 Đa Mi
3.6 mm
44 Đinh Trang Hòa
3.6 mm
45 Lộc Ngãi 3
3.6 mm
46 Liên Đầm
3.4 mm
47 Nhà máy Hàm Thuận
3.4 mm
48 Tân Rai
3.2 mm
49 Mỹ Đức
3 mm
50 TLBT-Sông Quao (3)
2.8 mm
51 Đạ Tẻh
2.8 mm
52 TLBT-Sông Quao (2)
2.6 mm
53 Gung Ré
2.4 mm
54 Tân Lâm
2.2 mm
55 TLBT-Đaguiry (1)
2.2 mm
56 Hồ Đa Glé
2 mm
57 Tân Hà - Lâm Hà
2 mm
58 Thanh Sơn 1
1.8 mm
59 TLBT-Sông Khán (1)
1.8 mm
60 Hàm Cần
1.6 mm
61 Lộc Lâm - Bảo Lâm
1.6 mm
62 Dân Hiệp
1.4 mm
63 TLBT-Ba Bàu (1)
1.4 mm
64 Di Linh
1.4 mm
65 Di Linh
1.4 mm
66 Bắc Ruộng
1.2 mm
67 TLBT-Sông Phan (1)
1.2 mm
68 Tân Thượng - Di Linh
1 mm
69 Bảo Thuận 2
1 mm
70 TLBT-Sông Khán (2)
1 mm
71 La Ngà
0.8 mm
72 Tân Nghĩa - Di Linh
0.8 mm
73 Hoài Đức - Lâm Hà
0.8 mm
74 TLBT-Sông Dinh 3 (1)
0.8 mm
75 Suối Kiết 4
0.8 mm
76 Bảo Thuận - Di Linh
0.8 mm
77 TLBT-Đủ Đủ (1)
0.8 mm
78 Hồ Trà Tân
0.6 mm
79 Sơn Điền PCTT
0.6 mm
80 Gia Hiệp
0.6 mm
81 Đoàn Kết
0.6 mm
82 Sơn Điền
0.6 mm
83 TLBT-Sông Quao (1)
0.6 mm
84 TLBT-Tà Mon (1)
0.4 mm
85 Phước Cát 2 - Cát Tiên
0.4 mm
86 Thị trấn Cát Tiên - Cát Tiên
0.2 mm
87 Đa Kai
0.2 mm
88 Đức Phổ - Cát Tiên
0.2 mm
89 Đăk Lua 4
0 mm
90 Cẩm Mỹ
0 mm
91 Hồ Sông Phan
0 mm
92 Gia An
0 mm
93 Tân Đức
0 mm
94 Ku Kê
0 mm
95 Phan Tiến
0 mm
96 Đức Hạnh
0 mm
97 Đức Phú
0 mm
98 TLBT-Sông Móng (1)
0 mm
99 Đập tràn Hàm Thuận
0 mm
100 TLBT-Cà Giang (1)
0 mm
Đã sao chép liên kết!