Xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Linh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:07:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
88%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 29°
10.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
10.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
11.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 29°
13.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 28°
12.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
19.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 28°
5.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 31°
12.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
17 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 29°
20 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lâm Đồng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

1 Bảo Lộc

phường

2 Bảo Lộc

phường

3 Bảo Lộc

phường

B’Lao

phường

Bắc Bình

Bắc Gia Nghĩa

phường

Bắc Ruộng

Bảo Lâm 1

Bảo Lâm 2

Bảo Lâm 3

Bảo Lâm 4

Bảo Lâm 5

Bảo Thuận

Bình Thuận

phường

Cam Ly - Đà Lạt

phường

Cát Tiên

Cát Tiên 2

Cát Tiên 3

Cư Jút

D’Ran

Di Linh

Đạ Huoai

Đạ Huoai 2

Đạ Huoai 3

Đạ Tẻh

Đạ Tẻh 2

Đạ Tẻh 3

Đắk Mil

Đắk Sắk

Đắk Song

Đắk Wil

Đam Rông 1

Đam Rông 2

Đam Rông 3

Đam Rông 4

Đinh Trang Thượng

Đinh Văn Lâm Hà

Đơn Dương

Đông Gia Nghĩa

phường

Đông Giang

Đồng Kho

Đức An

Đức Lập

Đức Trọng

Gia Hiệp

Hải Ninh

Hàm Kiệm

Hàm Liêm

Hàm Tân

Hàm Thắng

phường

Hàm Thạnh

Hàm Thuận

Hàm Thuận Bắc

Hàm Thuận Nam

Hiệp Thạnh

Hòa Bắc

Hòa Ninh

Hòa Thắng

Hoài Đức

Hồng Sơn

Hồng Thái

Ka Đô

Kiến Đức

Krông Nô

La Dạ

La Gi

phường

Lạc Dương

Lâm Viên - Đà Lạt

phường

Lang Biang - Đà Lạt

phường

Liên Hương

Lương Sơn

Mũi Né

phường

Nam Ban Lâm Hà

Nam Dong

Nam Đà

Nam Gia Nghĩa

phường

Nam Hà Lâm Hà

Nâm Nung

Nam Thành

Nghị Đức

Nhân Cơ

Ninh Gia

Phan Rí Cửa

Phan Sơn

Phan Thiết

phường

Phú Quý

đặc khu

Phú Sơn Lâm Hà

Phú Thủy

phường

Phúc Thọ Lâm Hà

Phước Hội

phường

Quảng Hòa

Quảng Khê

Quảng Lập

Quảng Phú

Quảng Sơn

Quảng Tân

Quảng Tín

Quảng Trực

Sơn Điền

Sơn Mỹ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa Trung
51.4 mm
2 Đèo Bảo Lộc - Bảo Lộc
42.4 mm
3 Nam Ninh - Cát Tiên
34.8 mm
4 Lộc Thành - Bảo Lâm
27.4 mm
5 Phước Cát 2 - Cát Tiên
27.4 mm
6 Tiên Hoàng - Cát Tiên
27 mm
7 Đại Lào - Bảo Lộc
26.4 mm
8 Gia Viễn - Cát Tiên
25.6 mm
9 Bảo Lộc
21 mm
10 Đạ Pal - Đạ Tẻh
19.4 mm
11 Đức Thuận
18.6 mm
12 Đăk Lua 4
18.2 mm
13 Lộc Sơn - Bảo Lộc
17.4 mm
14 Nhà máy Hàm Thuận
16.4 mm
15 Liên Đầm
15.8 mm
16 Đoàn Kết
15.8 mm
17 Mỹ Đức
15.4 mm
18 Thị trấn Cát Tiên - Cát Tiên
15.2 mm
19 TLBT-Đaguiry (1)
14.6 mm
20 Đức Phổ - Cát Tiên
14 mm
21 Gia An
12.8 mm
22 Hương Lâm - Đạ Tẻh
12.6 mm
23 Thị trấn Ma Đa Gui - Đạ Huoai
12.2 mm
24 Đạ Tẻh
12 mm
25 Đạ Tồn - Đạ Huoai
11.8 mm
26 Quốc Oai - Đạ Tẻh
11.8 mm
27 Lộc Tân - Bảo Lâm
10.2 mm
28 Lộc Thành
10.2 mm
29 Đại Nga
9.2 mm
30 An Nhơn - Đạ Tẻh
9 mm
31 TLBT-Cẩm Hang (1)
8.4 mm
32 Đạ Ploa 1
7.4 mm
33 Đạ Ploa - Đạ Huoai
7.2 mm
34 Đạ Kho
6.4 mm
35 TLBT-Sông Quao (1)
5.6 mm
36 Hồ Đa Glé
5.2 mm
37 Lộc Ngãi
5.2 mm
38 Tân Rai
5 mm
39 Đập tràn thủy điện Bảo Lộc
4.6 mm
40 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
4.4 mm
41 Đức Hạnh
4.2 mm
42 Tân Thượng - Di Linh
4.2 mm
43 Tân Lâm
4 mm
44 Lộc Ngãi 3
4 mm
45 Thị trấn Đạ M'Ri - Đạ Huoai
3.6 mm
46 Đức Phú
3.2 mm
47 Đinh Trang Hòa
3 mm
48 Đạ MRi 1
2 mm
49 Đa Mi
1.2 mm
50 Hồ Trà Tân
1 mm
51 TLBT-Sông Quao (2)
1 mm
52 TLBT-Ba Bàu (2)
1 mm
53 La Ngà
0.8 mm
54 Đa Kai
0.8 mm
55 Tiến Thành
0.8 mm
56 Hòa Bắc - Di Linh
0.6 mm
57 Túc Trưng
0.2 mm
58 Bắc Ruộng
0.2 mm
59 Hòa Bắc
0.2 mm
60 TLBT-Sông Móng (1)
0.2 mm
61 Thanh Sơn 1
0 mm
62 Cẩm Mỹ
0 mm
63 Tân Lập
0 mm
64 Hồ Sông Phan
0 mm
65 Hàm Cần
0 mm
66 Tân Đức
0 mm
67 Tân Tiến
0 mm
68 TLBT-Ba Bàu (1)
0 mm
69 TLBT-Núi Đất (1)
0 mm
70 Sơn Điền PCTT
0 mm
71 Đập tràn Hàm Thuận
0 mm
72 TLBT-Sông Dinh 3 (1)
0 mm
73 TLBT-Sông Dinh 3 (3)
0 mm
74 Quảng Ngãi - Cát Tiên
0 mm
75 Suối Kiết 4
0 mm
76 TLBT-Sông Phan (1)
0 mm
77 TLBT-Đủ Đủ (1)
0 mm
78 TLBT-Ba Bàu (3)
0 mm
79 La Dạ 2
0 mm
80 TLBT-LT Sông Dinh (1)
0 mm
81 TLBT-Tà Mon (1)
0 mm
82 Suối Kiết 3
0 mm
83 Sơn Điền
0 mm
84 TLBT-Sông Dinh 3 (4)
0 mm
Đã sao chép liên kết!