Xã Đạ Tẻh 2, tỉnh Lâm Đồng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đạ Tẻh 2

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:25:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
12km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
17.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 29°
23.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
8.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 29°
24.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
29.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 27°
20.7 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 29°
18.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 32°
17.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 31°
18.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 29°
18.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 31°
19.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 29°
35.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 27°
24 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 29°
15.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lâm Đồng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

1 Bảo Lộc

phường

2 Bảo Lộc

phường

3 Bảo Lộc

phường

B’Lao

phường

Bắc Bình

Bắc Gia Nghĩa

phường

Bắc Ruộng

Bảo Lâm 1

Bảo Lâm 2

Bảo Lâm 3

Bảo Lâm 4

Bảo Lâm 5

Bảo Thuận

Bình Thuận

phường

Cam Ly - Đà Lạt

phường

Cát Tiên

Cát Tiên 2

Cát Tiên 3

Cư Jút

D’Ran

Di Linh

Đạ Huoai

Đạ Huoai 2

Đạ Huoai 3

Đạ Tẻh

Đạ Tẻh 3

Đắk Mil

Đắk Sắk

Đắk Song

Đắk Wil

Đam Rông 1

Đam Rông 2

Đam Rông 3

Đam Rông 4

Đinh Trang Thượng

Đinh Văn Lâm Hà

Đơn Dương

Đông Gia Nghĩa

phường

Đông Giang

Đồng Kho

Đức An

Đức Lập

Đức Linh

Đức Trọng

Gia Hiệp

Hải Ninh

Hàm Kiệm

Hàm Liêm

Hàm Tân

Hàm Thắng

phường

Hàm Thạnh

Hàm Thuận

Hàm Thuận Bắc

Hàm Thuận Nam

Hiệp Thạnh

Hòa Bắc

Hòa Ninh

Hòa Thắng

Hoài Đức

Hồng Sơn

Hồng Thái

Ka Đô

Kiến Đức

Krông Nô

La Dạ

La Gi

phường

Lạc Dương

Lâm Viên - Đà Lạt

phường

Lang Biang - Đà Lạt

phường

Liên Hương

Lương Sơn

Mũi Né

phường

Nam Ban Lâm Hà

Nam Dong

Nam Đà

Nam Gia Nghĩa

phường

Nam Hà Lâm Hà

Nâm Nung

Nam Thành

Nghị Đức

Nhân Cơ

Ninh Gia

Phan Rí Cửa

Phan Sơn

Phan Thiết

phường

Phú Quý

đặc khu

Phú Sơn Lâm Hà

Phú Thủy

phường

Phúc Thọ Lâm Hà

Phước Hội

phường

Quảng Hòa

Quảng Khê

Quảng Lập

Quảng Phú

Quảng Sơn

Quảng Tân

Quảng Tín

Quảng Trực

Sơn Điền

Sơn Mỹ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đạo Nghĩa 2
31.4 mm
2 Nghĩa Thắng, Đăk R'lấp
29.2 mm
3 Đăk R'Moan, Gia Nghĩa
24 mm
4 Nhân Cơ, Đăk R'lấp
17.4 mm
5 Đạo Nghĩa
17.4 mm
6 Đồng Nai Thượng - Cát Tiên
15.4 mm
7 B'Lá
11.6 mm
8 Kiến Đức, Đắk R'lấp
10.8 mm
9 Hưng Bình, Đăk R'lấp
10.2 mm
10 Hồ Thôn 4 Lộc Bắc
10 mm
11 Đăk Sin
10 mm
12 Nghĩa Trung, Gia Nghĩa
9.2 mm
13 Đèo Bảo Lộc - Bảo Lộc
8.6 mm
14 Đăk Ru, Đăk R'lấp
8.4 mm
15 Quảng Khê
8.4 mm
16 TLBT-Đaguiry (1)
8 mm
17 Quảng Tín, Đăk R'lấp
7.8 mm
18 Đa Mi
7 mm
19 Nhà máy Hàm Thuận
7 mm
20 B'Lá - Bảo Lâm
7 mm
21 Đức Phú
6.8 mm
22 Bù Đăng
5.8 mm
23 Lộc Lâm - Bảo Lâm
5.8 mm
24 Quốc Oai - Đạ Tẻh
5.6 mm
25 Đập tràn Hàm Thuận
5 mm
26 Đạ Tồn - Đạ Huoai
4.8 mm
27 Lộc Thành
4.8 mm
28 Gia An
4.6 mm
29 TLBT-Sông Quao (2)
4.6 mm
30 Đại Lào - Bảo Lộc
4.2 mm
31 Kiến Thành, Đăk R'lấp
4.2 mm
32 Thị trấn Đạ M'Ri - Đạ Huoai
4.2 mm
33 Lộc Thành - Bảo Lâm
4 mm
34 Hòa Bắc
3.8 mm
35 Đập tràn thủy điện Bảo Lộc
3.8 mm
36 Lộc Ngãi
3.6 mm
37 La Dạ 2
3.6 mm
38 Lộc Phú - Bảo Lâm
3.6 mm
39 Đạ Kho
3.4 mm
40 Nghĩa Trung
3.2 mm
41 Đạ MRi 1
3.2 mm
42 Sơn Điền
2.8 mm
43 Đăk Ngo, Tuy Đức
2.6 mm
44 Bắc Ruộng
2.6 mm
45 Đinh Trang Thượng - Di Linh
2.6 mm
46 Hòa Bắc - Di Linh
2.6 mm
47 Lộc Tân - Bảo Lâm
2.4 mm
48 Sơn Điền PCTT
2.4 mm
49 Đăk Lua 4
2.2 mm
50 Đăk Wer, Đăk R'lấp
2.2 mm
51 Lộc Ngãi 3
2.2 mm
52 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
2.2 mm
53 Nam Ninh - Cát Tiên
2 mm
54 Túc Trưng
1.8 mm
55 Thị trấn Cát Tiên - Cát Tiên
1.8 mm
56 Gia Viễn - Cát Tiên
1.8 mm
57 Hương Lâm - Đạ Tẻh
1.8 mm
58 Tân Rai
1.8 mm
59 Đạ Tẻh
1.8 mm
60 Đồng Nai
1.6 mm
61 An Nhơn - Đạ Tẻh
1.6 mm
62 Hồ Đa Glé
1.6 mm
63 Tiên Hoàng - Cát Tiên
1.6 mm
64 Phước Cát 2 - Cát Tiên
1.6 mm
65 Đoàn Kết
1.6 mm
66 Mỹ Đức
1.4 mm
67 Bảo Lộc
1.4 mm
68 Đại Nga
1.4 mm
69 Đức Hạnh
1.4 mm
70 Tân Thượng - Di Linh
1.4 mm
71 Đinh Trang Hòa
1.4 mm
72 Đức Phổ - Cát Tiên
1.4 mm
73 Tân Lâm
1.2 mm
74 Liên Đầm
1.2 mm
75 Lộc Sơn - Bảo Lộc
1 mm
76 Hồ Trà Tân
1 mm
77 Đạ Pal - Đạ Tẻh
1 mm
78 TLBT-Sông Quao (1)
1 mm
79 La Ngà
0.8 mm
80 Đức Thuận
0.8 mm
81 Bom Bo
0.6 mm
82 Thanh Sơn 1
0.4 mm
83 Thị trấn Ma Đa Gui - Đạ Huoai
0.2 mm
84 Đắk Som, Đăk G'Long
0.2 mm
85 Đa Kai
0.2 mm
86 Đạ Ploa 1
0.2 mm
87 Quảng Ngãi - Cát Tiên
0 mm
88 Đạ Ploa - Đạ Huoai
0 mm
Đã sao chép liên kết!