Xã Đạ Tẻh 3, tỉnh Lâm Đồng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đạ Tẻh 3

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:23:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
22.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
9.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 27°
23.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 26°
29.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 26°
27.9 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 28°
16.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
10.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 30°
13 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 26°
25 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 30°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 26°
25.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 24°
22.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 29°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lâm Đồng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

1 Bảo Lộc

phường

2 Bảo Lộc

phường

3 Bảo Lộc

phường

B’Lao

phường

Bắc Bình

Bắc Gia Nghĩa

phường

Bắc Ruộng

Bảo Lâm 1

Bảo Lâm 2

Bảo Lâm 3

Bảo Lâm 4

Bảo Lâm 5

Bảo Thuận

Bình Thuận

phường

Cam Ly - Đà Lạt

phường

Cát Tiên

Cát Tiên 2

Cát Tiên 3

Cư Jút

D’Ran

Di Linh

Đạ Huoai

Đạ Huoai 2

Đạ Huoai 3

Đạ Tẻh

Đạ Tẻh 2

Đắk Mil

Đắk Sắk

Đắk Song

Đắk Wil

Đam Rông 1

Đam Rông 2

Đam Rông 3

Đam Rông 4

Đinh Trang Thượng

Đinh Văn Lâm Hà

Đơn Dương

Đông Gia Nghĩa

phường

Đông Giang

Đồng Kho

Đức An

Đức Lập

Đức Linh

Đức Trọng

Gia Hiệp

Hải Ninh

Hàm Kiệm

Hàm Liêm

Hàm Tân

Hàm Thắng

phường

Hàm Thạnh

Hàm Thuận

Hàm Thuận Bắc

Hàm Thuận Nam

Hiệp Thạnh

Hòa Bắc

Hòa Ninh

Hòa Thắng

Hoài Đức

Hồng Sơn

Hồng Thái

Ka Đô

Kiến Đức

Krông Nô

La Dạ

La Gi

phường

Lạc Dương

Lâm Viên - Đà Lạt

phường

Lang Biang - Đà Lạt

phường

Liên Hương

Lương Sơn

Mũi Né

phường

Nam Ban Lâm Hà

Nam Dong

Nam Đà

Nam Gia Nghĩa

phường

Nam Hà Lâm Hà

Nâm Nung

Nam Thành

Nghị Đức

Nhân Cơ

Ninh Gia

Phan Rí Cửa

Phan Sơn

Phan Thiết

phường

Phú Quý

đặc khu

Phú Sơn Lâm Hà

Phú Thủy

phường

Phúc Thọ Lâm Hà

Phước Hội

phường

Quảng Hòa

Quảng Khê

Quảng Lập

Quảng Phú

Quảng Sơn

Quảng Tân

Quảng Tín

Quảng Trực

Sơn Điền

Sơn Mỹ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đăk Ha, Đăk G'Long
16.8 mm
2 Quốc Oai - Đạ Tẻh
15.2 mm
3 Nghĩa Thắng, Đăk R'lấp
14.8 mm
4 Đăk Sin
14 mm
5 Phước Cát 2 - Cát Tiên
14 mm
6 Bắc Ruộng
13.6 mm
7 Đạo Nghĩa 2
13.6 mm
8 Đạo Nghĩa
13.2 mm
9 Đăk Lua 4
9.6 mm
10 Tân Rai
9.6 mm
11 Hưng Bình, Đăk R'lấp
9.4 mm
12 Thị trấn Cát Tiên - Cát Tiên
9.2 mm
13 B'Lá - Bảo Lâm
8.8 mm
14 B'Lá
8.4 mm
15 Hồ Thôn 4 Lộc Bắc
8 mm
16 Tân Lâm
7.8 mm
17 Hồ Đa Glé
7.8 mm
18 Quảng Thành, Gia Nghĩa
7.4 mm
19 Đức Phổ - Cát Tiên
7 mm
20 An Nhơn - Đạ Tẻh
6.8 mm
21 Nhân Cơ, Đăk R'lấp
6.6 mm
22 Quảng Khê
6.4 mm
23 Lộc Ngãi
6 mm
24 Gia Viễn - Cát Tiên
6 mm
25 Lộc Lâm - Bảo Lâm
5.8 mm
26 Nghĩa Trung, Gia Nghĩa
5.4 mm
27 Hương Lâm - Đạ Tẻh
5.4 mm
28 Nam Ninh - Cát Tiên
5.4 mm
29 Đắk Som, Đăk G'Long
5.2 mm
30 Lộc Ngãi 3
5.2 mm
31 Đăk Ngo, Tuy Đức
4.8 mm
32 Mỹ Đức
4.2 mm
33 Tiên Hoàng - Cát Tiên
4.2 mm
34 Lộc Thành - Bảo Lâm
3.6 mm
35 Đập tràn Hàm Thuận
3.2 mm
36 Nhà máy Hàm Thuận
3.2 mm
37 Sơn Điền
3.2 mm
38 Đăk Ru, Đăk R'lấp
3 mm
39 Đập tràn thủy điện Bảo Lộc
3 mm
40 Sơn Điền PCTT
2.8 mm
41 Tân Thượng - Di Linh
2.8 mm
42 Lộc Phú - Bảo Lâm
2.8 mm
43 Đăk R'Moan, Gia Nghĩa
2.6 mm
44 Kiến Thành, Đăk R'lấp
2.6 mm
45 Đinh Trang Thượng - Di Linh
2.6 mm
46 Lộc Thành
2.6 mm
47 Đồng Nai Thượng - Cát Tiên
2.6 mm
48 Đoàn Kết
2.6 mm
49 Bom Bo
2 mm
50 Đại Lào - Bảo Lộc
2 mm
51 TLBT-Đaguiry (1)
1.8 mm
52 Quảng Tín, Đăk R'lấp
1.4 mm
53 Đạ Pal - Đạ Tẻh
1.4 mm
54 Đồng Nai
1.2 mm
55 Lộc Tân - Bảo Lâm
1.2 mm
56 Đăk Wer, Đăk R'lấp
1.2 mm
57 Bảo Lộc
1 mm
58 Liên Đầm
1 mm
59 Đạ Tẻh
0.8 mm
60 Đại Nga
0.6 mm
61 Lộc Sơn - Bảo Lộc
0.6 mm
62 Kiến Đức, Đắk R'lấp
0.6 mm
63 Hòa Bắc
0.6 mm
64 TLBT-Sông Quao (2)
0.6 mm
65 Đinh Trang Hòa
0.6 mm
66 Đức Hạnh
0.4 mm
67 Đèo Bảo Lộc - Bảo Lộc
0.4 mm
68 Nghĩa Trung
0.2 mm
69 Bù Đăng
0.2 mm
70 Đa Kai
0.2 mm
71 Đa Mi
0.2 mm
72 La Dạ 2
0.2 mm
73 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
0.2 mm
74 TLBT-Sông Quao (1)
0.2 mm
75 Thanh Sơn 1
0 mm
76 La Ngà
0 mm
77 Đạ Tồn - Đạ Huoai
0 mm
78 Thị trấn Ma Đa Gui - Đạ Huoai
0 mm
79 Đạ Kho
0 mm
80 Gia An
0 mm
81 Đức Phú
0 mm
82 Thị trấn Đạ M'Ri - Đạ Huoai
0 mm
83 Đạ Ploa 1
0 mm
84 Hòa Bắc - Di Linh
0 mm
85 Quảng Ngãi - Cát Tiên
0 mm
86 Đạ MRi 1
0 mm
87 Đạ Ploa - Đạ Huoai
0 mm
Đã sao chép liên kết!