Xã Ba Lòng, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ba Lòng

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:29:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
22km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 29°
11.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 30°
40.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 32°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.7 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 31°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 32°
0.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
28° | 30°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Có mưa
27° | 32°
3 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng PCTT
83.4 mm
2 Hướng Phùng
79.8 mm
3 Hướng Lập
74.4 mm
4 Hướng Sơn
63 mm
5 Hướng Việt
55.6 mm
6 Lao Bảo
44 mm
7 Bến Quan
39.4 mm
8 Vĩnh Khê
35.2 mm
9 Đầu mối hồ La Ngà
30.2 mm
10 Hướng Linh
28.8 mm
11 Đầu mối hồ Bảo Đài
28 mm
12 Tân Long
27.4 mm
13 Hải Thái
27 mm
14 Linh Thượng
23.8 mm
15 Đầu mối hồ Đá Mài
23.8 mm
16 Cam Tuyền
22.4 mm
17 Cửa Tùng
20.4 mm
18 Hướng Tân
20.4 mm
19 Cam Chính
17.6 mm
20 Thủy điện Hạ Rào Quán
16.8 mm
21 Trung Sơn
16.2 mm
22 Hồ An Mã
14.2 mm
23 Thanh
14.2 mm
24 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.6 mm
25 Vĩnh Tú
12 mm
26 Hướng Lộc
11.4 mm
27 Triệu Hòa
10.8 mm
28 Húc
10.6 mm
29 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
9 mm
30 Triệu Ái
8.8 mm
31 A Dơi
6 mm
32 Lìa
5.6 mm
33 Ba Nang
5.4 mm
34 Tà Long
4.4 mm
35 Nam Thạch Hãn
4.2 mm
36 Hải An
4.2 mm
37 Bình Tiến (Hương Trà)
3.2 mm
38 A Vao
2.4 mm
39 Đập, thủy điện La Tó
2.2 mm
40 Nhâm (A Lưới)
2 mm
41 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
1.8 mm
42 Hải Lâm
1.6 mm
43 Hồng Vân (A Lưới)
1.2 mm
44 A Bung
1.2 mm
45 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
46 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
1 mm
47 Hải Phong
0.6 mm
48 Hồ A Lá (A Lưới)
0.4 mm
49 TT Sịa (Quảng Điền)
0.4 mm
50 Tà Lương (A Lưới)
0.4 mm
51 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
52 Đan Điền
0.2 mm
53 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
54 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
55 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
56 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
57 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
58 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
59 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
60 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
61 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!