Đặc Khu Cồn Cỏ, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cồn Cỏ

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 15:33:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
33km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
74%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
29°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%
05:00
28°C
%
06:00
28°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 30°
6.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 31°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 31°
0.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 31°
0.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 31°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 31°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
28° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
28° | 29°
9.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
28° | 30°
7.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
28° | 30°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bến Quan
39.4 mm
2 Vĩnh Khê
35.2 mm
3 Đầu mối hồ La Ngà
30.2 mm
4 Đầu mối hồ Bảo Đài
28 mm
5 Hải Thái
27 mm
6 Linh Thượng
23.8 mm
7 Đầu mối hồ Đá Mài
23.8 mm
8 Cam Tuyền
22.4 mm
9 Cửa Tùng
20.4 mm
10 Cam Chính
16.8 mm
11 Trung Sơn
16.2 mm
12 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.6 mm
13 Vĩnh Tú
12 mm
14 Triệu Hòa
10.8 mm
15 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.8 mm
16 Triệu Ái
8.2 mm
17 Thái Thủy
4.2 mm
18 Hải An
4.2 mm
19 Nam Thạch Hãn
4 mm
20 Hải Lâm
1.6 mm
21 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
22 Hải Phong
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!