Xã Đakrông, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đakrông

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 14:24:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
20km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 25°
26.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 29°
3.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 30°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 28°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
5.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
3.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 30°
2.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 28°
5.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
23° | 30°
2.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
24° | 25°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Long
184 mm
2 Lao Bảo
183.8 mm
3 Hướng Lộc
177.4 mm
4 Thanh
175.6 mm
5 Húc
125.8 mm
6 A Dơi
116.8 mm
7 Lìa
106.6 mm
8 Hướng Phùng
99.4 mm
9 Hướng Phùng PCTT
87.4 mm
10 Tà Long
81.6 mm
11 Ba Nang
74.2 mm
12 Thủy điện Hạ Rào Quán
73 mm
13 Hướng Sơn
55.6 mm
14 Hướng Linh
42.4 mm
15 Hướng Việt
42 mm
16 Đập, thủy điện La Tó
37.8 mm
17 A Vao
24 mm
18 Hướng Lập
23.4 mm
19 Hồng Vân (A Lưới)
23.4 mm
20 Nhâm (A Lưới)
20.6 mm
21 A Bung
16 mm
22 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
13.2 mm
23 Hồng Thái (A Lưới)
12.4 mm
24 Cam Chính
12.2 mm
25 Hồ A Lá (A Lưới)
11.2 mm
26 Triệu Ái
5.4 mm
27 Đầu mối hồ Đá Mài
5.4 mm
28 Cam Tuyền
5.2 mm
29 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
4 mm
30 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
3.4 mm
31 Tà Lương (A Lưới)
1.8 mm
32 Điền Hương (Phong Điền)
1.6 mm
33 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1.4 mm
34 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
1.2 mm
35 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.2 mm
36 Nam Thạch Hãn
1.2 mm
37 Lâm Thủy
1.2 mm
38 Hải An
1 mm
39 Hải Lâm
0.6 mm
40 Vĩnh Khê
0.4 mm
41 Linh Thượng
0.4 mm
42 Hải Phong
0.2 mm
43 Hải Thái
0.2 mm
44 Triệu Hòa
0.2 mm
45 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
46 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
47 Cửa Tùng
0 mm
48 Trung Sơn
0 mm
49 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
50 Hướng Tân
0 mm
51 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
52 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!