Xã Diên Sanh, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Diên Sanh

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 08:13:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
11km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
86%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 30°
11.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
12.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 35°
4.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 29°
14.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
27° | 32°
6.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bến Quan
38.8 mm
2 Vĩnh Khê
35.2 mm
3 Đầu mối hồ La Ngà
30 mm
4 Đầu mối hồ Bảo Đài
27.8 mm
5 Hải Thái
26.4 mm
6 Đầu mối hồ Đá Mài
22.4 mm
7 Linh Thượng
21.4 mm
8 Cam Tuyền
21 mm
9 Cửa Tùng
20.2 mm
10 Trung Sơn
16 mm
11 Cam Chính
14.2 mm
12 Hồ An Mã
13.6 mm
13 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.4 mm
14 Vĩnh Tú
12 mm
15 Triệu Hòa
10.8 mm
16 Thủy điện Hạ Rào Quán
9.8 mm
17 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.4 mm
18 Triệu Ái
8 mm
19 Trường Thủy
7.4 mm
20 Húc
6.4 mm
21 Ba Nang
4.4 mm
22 Hải An
4.2 mm
23 Tà Long
4 mm
24 Nam Thạch Hãn
3.8 mm
25 Thái Thủy
3.4 mm
26 A Vao
2.2 mm
27 Đập, thủy điện La Tó
2 mm
28 Hải Lâm
1.6 mm
29 A Bung
1.2 mm
30 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
31 Hồng Vân (A Lưới)
1 mm
32 Hải Phong
0.6 mm
33 TT Sịa (Quảng Điền)
0.4 mm
34 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
35 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.2 mm
36 Nhâm (A Lưới)
0.2 mm
37 Đan Điền
0.2 mm
38 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
39 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.2 mm
40 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.2 mm
41 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
42 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
43 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
44 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
45 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
46 Vỹ Dạ
0 mm
47 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
48 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
49 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
50 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
51 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
52 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
53 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
54 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
55 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
56 Cảng Thuận An
0 mm
57 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
58 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
59 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
60 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
61 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
62 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!