Xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiếu Giang

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:27:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
20.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 29°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 32°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 32°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 30°
0.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
19.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng
24.8 mm
2 Hướng Tân
23.6 mm
3 Hướng Phùng PCTT
22.2 mm
4 Thanh
21.8 mm
5 Tân Long
20.2 mm
6 Hướng Sơn
20.2 mm
7 Hướng Lộc
18.2 mm
8 Lao Bảo
17.6 mm
9 Hướng Việt
15.4 mm
10 Húc
15 mm
11 Tà Long
13.8 mm
12 A Dơi
12.6 mm
13 Lìa
12.4 mm
14 Hướng Linh
12 mm
15 Ba Nang
11.8 mm
16 Đầu mối hồ Đá Mài
9.8 mm
17 Đập, thủy điện La Tó
8 mm
18 Bình Tiến (Hương Trà)
7.6 mm
19 A Bung
7.2 mm
20 A Vao
6.8 mm
21 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
22 Trung Sơn
5.6 mm
23 Hồng Vân (A Lưới)
5.4 mm
24 Hồ Cẩm Ly
5.4 mm
25 Cam Tuyền
5.2 mm
26 Vĩnh Khê
4.8 mm
27 Cam Chính
4.6 mm
28 Đầu mối hồ La Ngà
4.2 mm
29 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
30 Hải Thái
4 mm
31 Linh Thượng
4 mm
32 Trường Xuân PCTT
4 mm
33 Đầu mối hồ Bảo Đài
3.8 mm
34 Hướng Lập
3.6 mm
35 TTNT.Lệ Ninh
3.4 mm
36 Lâm Thủy
3.4 mm
37 Bến Quan
3.2 mm
38 Trường Thủy
2.8 mm
39 Trường Xuân
2.8 mm
40 Thái Thủy
2.2 mm
41 Điền Hương (Phong Điền)
2 mm
42 Hồ An Mã
2 mm
43 Hải Phong
1.8 mm
44 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.8 mm
45 Hải Lâm
1.6 mm
46 Cửa Tùng
1.4 mm
47 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.4 mm
48 Vĩnh Tú
1.2 mm
49 Vạn Ninh
1.2 mm
50 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
51 Nam Thạch Hãn
1 mm
52 Triệu Ái
1 mm
53 Hải An
0.8 mm
54 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
55 Triệu Hòa
0.6 mm
56 Đan Điền
0.4 mm
57 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
58 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!