Xã Nam Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Hải Lăng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:20:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
72%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 29°
7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
6.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 31°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
11.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 34°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 34°
0.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 34°
0.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 31°
12.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 33°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Long
13.8 mm
2 Ba Nang
11.8 mm
3 Đầu mối hồ Đá Mài
9.8 mm
4 Nhâm (A Lưới)
9 mm
5 Đập, thủy điện La Tó
8.2 mm
6 Bình Tiến (Hương Trà)
7.6 mm
7 A Bung
7.2 mm
8 A Vao
7 mm
9 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
6.4 mm
10 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
11 Trung Sơn
6.2 mm
12 Hồng Vân (A Lưới)
5.4 mm
13 Cam Tuyền
5.2 mm
14 Đầu mối hồ La Ngà
4.8 mm
15 Vĩnh Khê
4.8 mm
16 Cam Chính
4.8 mm
17 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
4.4 mm
18 Đầu mối hồ Bảo Đài
4.2 mm
19 Linh Thượng
4.2 mm
20 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
21 Hải Thái
4 mm
22 Bến Quan
4 mm
23 Hồ A Lá (A Lưới)
2.8 mm
24 Hồng Thái (A Lưới)
2.4 mm
25 Tà Lương (A Lưới)
2.2 mm
26 Điền Hương (Phong Điền)
2 mm
27 Hồ An Mã
2 mm
28 Hải Phong
1.8 mm
29 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.8 mm
30 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.6 mm
31 Cửa Tùng
1.6 mm
32 Hải Lâm
1.6 mm
33 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.4 mm
34 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.4 mm
35 Vĩnh Tú
1.2 mm
36 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
1 mm
37 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1 mm
38 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
39 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
40 Nam Thạch Hãn
1 mm
41 Triệu Ái
1 mm
42 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
43 Hải An
0.8 mm
44 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.6 mm
45 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
46 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
47 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
48 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
49 Triệu Hòa
0.6 mm
50 Đan Điền
0.4 mm
51 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
52 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
53 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.4 mm
54 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
55 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
56 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
57 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
58 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
59 Vỹ Dạ
0 mm
60 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
61 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
62 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
63 Cảng Thuận An
0 mm
64 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
Đã sao chép liên kết!