Xã Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Triệu Phong

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:36:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
12km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
83%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
3.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 27°
10.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 30°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 32°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 32°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 33°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 32°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
4.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
30.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 31°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Tân
10.8 mm
2 Tân Long
10.2 mm
3 Húc
7.2 mm
4 Hướng Linh
6.8 mm
5 Thanh
5.4 mm
6 Hướng Lộc
4 mm
7 A Dơi
2.6 mm
8 Lìa
2 mm
9 A Vao
1.6 mm
10 Hướng Sơn
1.6 mm
11 Nhâm (A Lưới)
1.2 mm
12 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
1.2 mm
13 Tà Long
0.8 mm
14 Hồ Cẩm Ly
0.8 mm
15 Ba Nang
0.8 mm
16 Đầu mối hồ Đá Mài
0.8 mm
17 Bình Tiến (Hương Trà)
0.6 mm
18 Trung Sơn
0.6 mm
19 Đầu mối hồ La Ngà
0.4 mm
20 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0.4 mm
21 Hồng Vân (A Lưới)
0.4 mm
22 Hải Thái
0.4 mm
23 Linh Thượng
0.4 mm
24 Đập, thủy điện La Tó
0.4 mm
25 Trường Thủy
0.2 mm
26 Cam Tuyền
0.2 mm
27 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
28 Thủy điện Hạ Rào Quán
0.2 mm
29 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0.2 mm
30 Cửa Tùng
0.2 mm
31 Triệu Ái
0.2 mm
32 Đầu mối hồ Bảo Đài
0.2 mm
33 Bến Quan
0.2 mm
34 Hải Phong
0 mm
35 Vĩnh Khê
0 mm
36 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
37 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
38 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
39 Vỹ Dạ
0 mm
40 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
41 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
42 Đan Điền
0 mm
43 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
44 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
45 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
46 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
47 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
48 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
49 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
50 Cảng Thuận An
0 mm
51 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
52 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
53 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
54 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
55 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
56 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
57 Thái Thủy
0 mm
58 Nam Thạch Hãn
0 mm
59 Hải An
0 mm
60 A Bung
0 mm
61 Hồ An Mã
0 mm
62 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
63 Vĩnh Tú
0 mm
64 Cam Chính
0 mm
65 Hải Lâm
0 mm
66 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!