Xã Vĩnh Thủy, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vĩnh Thủy

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:49:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 29°
3.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 32°
4.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
1.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
1.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
6.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 28°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
2.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 28°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
55.2 mm
2 Hướng Việt
41.2 mm
3 Hướng Sơn
30.2 mm
4 Lâm Thủy
27.6 mm
5 Hướng Phùng PCTT
25.8 mm
6 Hướng Phùng
22.4 mm
7 Hướng Tân
21.6 mm
8 Cam Chính
15.6 mm
9 Cam Tuyền
11.6 mm
10 Hồ Troóc Trâu
10.8 mm
11 Đầu mối hồ Đá Mài
10.6 mm
12 Linh Thượng
10.2 mm
13 Triệu Ái
9 mm
14 Lao Bảo
9 mm
15 Hải Thái
8.4 mm
16 Tân Long
7.6 mm
17 Hướng Linh
7.2 mm
18 Vĩnh Khê
6.8 mm
19 Hồ An Mã
6.8 mm
20 Trường Thủy
6.4 mm
21 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
22 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
23 Hướng Lộc
5 mm
24 Quán Hàu
5 mm
25 Vĩnh Tú
5 mm
26 Hải An
4.6 mm
27 Bến Quan
4.4 mm
28 Tà Long
4.2 mm
29 Triệu Hòa
4.2 mm
30 Hải Lâm
4 mm
31 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
32 Điền Hương (Phong Điền)
3.4 mm
33 Đầu mối hồ La Ngà
3.2 mm
34 Húc
3 mm
35 Thái Thủy
3 mm
36 Ba Nang
2.8 mm
37 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
38 Trường Xuân PCTT
2.6 mm
39 Trung Sơn
2.4 mm
40 Thủy điện Hạ Rào Quán
2.2 mm
41 Hải Phong
1.8 mm
42 Trường Xuân
1.6 mm
43 Đập, thủy điện La Tó
1.6 mm
44 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
45 Hồ Cẩm Ly
1.4 mm
46 Đan Điền
1.2 mm
47 Cửa Tùng
1.2 mm
48 Vạn Ninh
0.8 mm
49 TTNT.Lệ Ninh
0.6 mm
50 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!