Phường Nam Gia Nghĩa, tỉnh Lâm Đồng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Gia Nghĩa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:07:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
14km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
16.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 25°
8.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 24°
16.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 23°
27 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 23°
19.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 26°
9.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
18.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 24°
18.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
21.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 26°
11.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 24°
14.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 26°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lâm Đồng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

1 Bảo Lộc

phường

2 Bảo Lộc

phường

3 Bảo Lộc

phường

B’Lao

phường

Bắc Bình

Bắc Gia Nghĩa

phường

Bắc Ruộng

Bảo Lâm 1

Bảo Lâm 2

Bảo Lâm 3

Bảo Lâm 4

Bảo Lâm 5

Bảo Thuận

Bình Thuận

phường

Cam Ly - Đà Lạt

phường

Cát Tiên

Cát Tiên 2

Cát Tiên 3

Cư Jút

D’Ran

Di Linh

Đạ Huoai

Đạ Huoai 2

Đạ Huoai 3

Đạ Tẻh

Đạ Tẻh 2

Đạ Tẻh 3

Đắk Mil

Đắk Sắk

Đắk Song

Đắk Wil

Đam Rông 1

Đam Rông 2

Đam Rông 3

Đam Rông 4

Đinh Trang Thượng

Đinh Văn Lâm Hà

Đơn Dương

Đông Gia Nghĩa

phường

Đông Giang

Đồng Kho

Đức An

Đức Lập

Đức Linh

Đức Trọng

Gia Hiệp

Hải Ninh

Hàm Kiệm

Hàm Liêm

Hàm Tân

Hàm Thắng

phường

Hàm Thạnh

Hàm Thuận

Hàm Thuận Bắc

Hàm Thuận Nam

Hiệp Thạnh

Hòa Bắc

Hòa Ninh

Hòa Thắng

Hoài Đức

Hồng Sơn

Hồng Thái

Ka Đô

Kiến Đức

Krông Nô

La Dạ

La Gi

phường

Lạc Dương

Lâm Viên - Đà Lạt

phường

Lang Biang - Đà Lạt

phường

Liên Hương

Lương Sơn

Mũi Né

phường

Nam Ban Lâm Hà

Nam Dong

Nam Đà

Nam Hà Lâm Hà

Nâm Nung

Nam Thành

Nghị Đức

Nhân Cơ

Ninh Gia

Phan Rí Cửa

Phan Sơn

Phan Thiết

phường

Phú Quý

đặc khu

Phú Sơn Lâm Hà

Phú Thủy

phường

Phúc Thọ Lâm Hà

Phước Hội

phường

Quảng Hòa

Quảng Khê

Quảng Lập

Quảng Phú

Quảng Sơn

Quảng Tân

Quảng Tín

Quảng Trực

Sơn Điền

Sơn Mỹ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đạo Nghĩa 2
20.4 mm
2 Nghĩa Thắng, Đăk R'lấp
18 mm
3 Đăk R'Moan, Gia Nghĩa
17.8 mm
4 Quảng Thành, Gia Nghĩa
17.4 mm
5 Đạo Nghĩa
13.8 mm
6 Nhân Cơ, Đăk R'lấp
12.6 mm
7 B'Lá
9.2 mm
8 Ea Bông
5.8 mm
9 Đăk Ha, Đăk G'Long
5.6 mm
10 Hồ Thôn 4 Lộc Bắc
5.2 mm
11 Nghĩa Trung, Gia Nghĩa
5 mm
12 Lộc Lâm - Bảo Lâm
4.8 mm
13 B'Lá - Bảo Lâm
4.2 mm
14 Hưng Bình, Đăk R'lấp
3.8 mm
15 Kiến Đức, Đắk R'lấp
3.6 mm
16 Nâm N’Jang, Đắk Song
3.6 mm
17 Lộc Ngãi
3.6 mm
18 Buôn Trấp
3.6 mm
19 Thuận Hà, Đắk Song
3.2 mm
20 Lộc Phú - Bảo Lâm
3.2 mm
21 Khu bảo tồn Nâm Nung, Nâm N’Jang
2.8 mm
22 Gung Ré
2.6 mm
23 Quảng Tâm, Tuy Đức
2.4 mm
24 Đinh Trang Thượng - Di Linh
2.4 mm
25 Đồng Nai Thượng - Cát Tiên
2.4 mm
26 Đăk Sin
2.2 mm
27 Quảng Khê
2.2 mm
28 Bảo Thuận - Di Linh
2 mm
29 Đăk Lua 4
1.8 mm
30 Gia Viễn - Cát Tiên
1.8 mm
31 Lộc Ngãi 3
1.8 mm
32 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
1.8 mm
33 Hương Lâm - Đạ Tẻh
1.8 mm
34 Đăk Wer, Đăk R'lấp
1.6 mm
35 Hồ Đa Glé
1.6 mm
36 Tiên Hoàng - Cát Tiên
1.6 mm
37 Quốc Oai - Đạ Tẻh
1.6 mm
38 Phước Cát 2 - Cát Tiên
1.6 mm
39 Tân Rai
1.6 mm
40 Nam Ninh - Cát Tiên
1.6 mm
41 Mỹ Đức
1.4 mm
42 Đại Nga
1.4 mm
43 Lộc Tân - Bảo Lâm
1.4 mm
44 Thị trấn Cát Tiên - Cát Tiên
1.4 mm
45 Đắk Buk So
1.4 mm
46 Đinh Trang Hòa
1.4 mm
47 Đức Phổ - Cát Tiên
1.4 mm
48 Bảo Lộc
1.2 mm
49 An Nhơn - Đạ Tẻh
1.2 mm
50 Đắk Sôr, Krông Nô
1.2 mm
51 Liên Đầm
1.2 mm
52 Đạ K'Nàng - Đam Rông
1.2 mm
53 Đăk Buk So, Tuy Đức
1 mm
54 Kiến Thành, Đăk R'lấp
1 mm
55 Tân Lâm
1 mm
56 Đạ Pal - Đạ Tẻh
1 mm
57 Di Linh
1 mm
58 Lộc Sơn - Bảo Lộc
0.8 mm
59 Tân Thành, Krông Nô
0.8 mm
60 Đăk N'Drung, Đắk Song
0.8 mm
61 Tân Thượng - Di Linh
0.8 mm
62 Đức An, Đắk Song
0.6 mm
63 Đăk Ngo, Tuy Đức
0.6 mm
64 Đăk Ru, Đăk R'lấp
0.6 mm
65 Đăk Hòa, Đắk Song
0.4 mm
66 Tân Nghĩa - Di Linh
0.4 mm
67 Di Linh
0.4 mm
68 Bom Bo
0.2 mm
69 Bù Đăng
0.2 mm
70 Đắk Som, Đăk G'Long
0.2 mm
71 Nam Xuân, Krông Nô
0.2 mm
72 Đăk N'Drot, Đăk Mil
0.2 mm
73 Đăk Mool, Đắk Song
0.2 mm
74 Quảng Tín, Đăk R'lấp
0.2 mm
75 Buôn Choah, Krông Nô
0.2 mm
76 Nâm N'Đir, Krông Nô
0.2 mm
77 Bảo Thuận 2
0.2 mm
78 Bình Hòa
0.2 mm
79 Đồng Nai
0 mm
80 Long Sơn, Đăk Mil
0 mm
81 Quảng Hòa, Đắk G'Long
0 mm
82 Đăk Mâm, Krông Nô
0 mm
83 Đăk Săk, Đăk Mil
0 mm
84 Đức Xuyên, Krông Nô
0 mm
85 Đăk R'La, Đăk Mil
0 mm
86 Nâm Nung
0 mm
87 Đắk Lao 2
0 mm
88 Quảng Ngãi - Cát Tiên
0 mm
89 Đắk Lao 1
0 mm
90 Krông Nô
0 mm
91 Buôn Triết
0 mm
92 Đức Mạnh 2
0 mm
93 Ea R'Bin
0 mm
Đã sao chép liên kết!