Xã Hòa Xá, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa Xá

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:29:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
10km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
2.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
6.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
2.7 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 36°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 32°
7.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
15.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
21.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.6 mm
2 Kỳ Sơn
56 mm
3 Cầu Rậm
49.6 mm
4 Phúc Thọ
45.8 mm
5 Nam Phong
45.4 mm
6 Thạch Thất
43.8 mm
7 Kim Tiến
39.8 mm
8 Thành phố Hòa Bình
38.6 mm
9 Vĩnh Đồng
38.4 mm
10 Chợ Cháy
38.2 mm
11 Nuông Dăm
34.2 mm
12 Thanh Lương
32.6 mm
13 An Khánh
31.8 mm
14 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
15 Tiến Sơn
30.4 mm
16 Cao Phong
30 mm
17 Xuân Mai
26.2 mm
18 Thanh Hà
25.6 mm
19 Lương Nha
24.4 mm
20 Quốc Oai
23.8 mm
21 Cao Răm
22.8 mm
22 Hương Sơn
21.2 mm
23 Phú Xuyên
21.2 mm
24 Ba Sao
18.4 mm
25 Đông Anh
17.8 mm
26 Miếu Môn
12.4 mm
27 Lạc Lương
12.2 mm
28 Yên Sơn
10.8 mm
29 Xuân Phong
10.6 mm
30 Ninh Hải
9.8 mm
31 Quý Hòa
9.4 mm
32 Đồng Sơn
8.8 mm
33 Vân Đình
8.6 mm
34 Thủy điện Miền Đồi
5.8 mm
35 Đại An
5.4 mm
36 Yên Thủy
5 mm
37 Thái Phương
4.8 mm
38 Liễu Đề
4.8 mm
39 Thủy điện Định Cư
4 mm
40 Quang Trung
4 mm
41 Liên Mạc
3.8 mm
42 Gia Viễn
3.6 mm
43 Thạch Bình
3.6 mm
44 Đoàn Kết
3.4 mm
45 Hoài Đức
3.4 mm
46 Yên Trị
3.2 mm
47 Đập Đáy
3.2 mm
48 Nam Toàn
3.2 mm
49 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
50 Thạch Lâm
2.4 mm
51 Hòa Mạc
2.2 mm
52 BQL Ngọc Sơn
2 mm
53 Yên Lộc
2 mm
54 Vụ Bản
2 mm
55 Văn Giang
1.8 mm
56 Độc Lập
1.6 mm
57 Cộng Hòa
1.6 mm
58 Thanh Trì
1.4 mm
59 Khoái Châu
1.2 mm
60 Đoan Hùng
0.8 mm
61 Yên Khánh
0.8 mm
62 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
63 Cổ ngựa
0.6 mm
64 Hoa Lư
0.6 mm
65 Triều Dương
0.4 mm
66 Ân Thi
0.4 mm
67 Yên Chính
0.4 mm
68 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
69 Mường Ngoại
0.2 mm
70 Trâu Quỳ
0.2 mm
71 Thanh Oai
0.2 mm
72 Thuận Thành
0.2 mm
73 Gia Bình
0.2 mm
74 Gia Lương
0.2 mm
75 Quế Võ
0.2 mm
76 An Bình
0 mm
77 Hồ Cạn Thượng
0 mm
78 Lương Trung
0 mm
79 Thành Yên
0 mm
80 Thường Tín
0 mm
81 Cẩm Liên 2
0 mm
82 Cẩm Liên 1
0 mm
83 Trực Đạo
0 mm
84 Cổ Pháp
0 mm
85 Tiên Du
0 mm
86 Quế Võ PCTT
0 mm
87 Thị xã Từ Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!