Xã Liên Minh, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Liên Minh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:30:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Có mây rải rác
Gió
14km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 36°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 32°
8.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
9.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 35°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.6 mm
2 Phượng Mao
60.8 mm
3 Hồ Trọng
60 mm
4 Thủy điện Suối Tráng
58.6 mm
5 Quảng Oai
57.2 mm
6 Kỳ Sơn
56 mm
7 Cao Phong PCTT
54.4 mm
8 Tam Dương
53.2 mm
9 Tuân Chính
53 mm
10 Việt Xuân
50.4 mm
11 Nam Phong
49.8 mm
12 Cầu Rậm
49.6 mm
13 Suối Hai
48.4 mm
14 Lập Thạch
47.4 mm
15 Phúc Thọ
45.8 mm
16 Tân Minh
44.6 mm
17 Thạch Thất
43.8 mm
18 Dị Nậu
40.2 mm
19 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
20 Thành phố Hòa Bình
39.8 mm
21 Kim Tiến
39.8 mm
22 Vĩnh Đồng
38.4 mm
23 Chợ Cháy
38.2 mm
24 Yên Lương
36 mm
25 Cao Phong
35.2 mm
26 Bất Bạt
32.8 mm
27 Thanh Lương
32.6 mm
28 An Khánh
31.8 mm
29 Cự Thắng 2
31.4 mm
30 Quang Yên
31.2 mm
31 Vĩnh Tường
31.2 mm
32 Tân Thanh
30.6 mm
33 Tiến Sơn
30.4 mm
34 Đông Lĩnh
29.6 mm
35 Tam Đa
28.2 mm
36 Kim Anh
27.6 mm
37 Đông Lợi
26.4 mm
38 Xuân Mai
26.2 mm
39 Lương Nha
24.6 mm
40 Quốc Oai
23.8 mm
41 Tam Sơn
23.6 mm
42 Chi Thiết
23.6 mm
43 Cao Răm
22.8 mm
44 Thiện Kế
21.8 mm
45 Xuân Hoà
21.2 mm
46 Phú Xuyên
21.2 mm
47 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
48 Đông Anh
17.8 mm
49 Phúc Yên
16.6 mm
50 Khai Quang
15.4 mm
51 Quang Húc
15 mm
52 Sơn Nam
14.8 mm
53 Yên Lạc
13.4 mm
54 Bình Xuyên
13 mm
55 Đồng Quý
12.4 mm
56 Lâm Thao
12.4 mm
57 Miếu Môn
12.4 mm
58 Xuân Phong
11.6 mm
59 Hợp Châu
10.6 mm
60 Năng Yên
9.2 mm
61 Vân Đình
8.6 mm
62 Ninh Lai
6.8 mm
63 Liên Mạc
3.8 mm
64 Hoài Đức
3.4 mm
65 Sóc Sơn
3.2 mm
66 Đập Đáy
3.2 mm
67 Nam Hòa
3 mm
68 Tân Thành
2.8 mm
69 Đạo Trù
2.6 mm
70 Hợp Tiến
2.6 mm
71 Hòa Mạc
2.2 mm
72 Trại Cau
2 mm
73 Độc Lập
1.8 mm
74 Văn Giang
1.8 mm
75 Thanh Trì
1.4 mm
76 Tân Yên
1.4 mm
77 Khoái Châu
1.2 mm
78 Phú Bình
1.2 mm
79 Mỹ Yên
1 mm
80 Than Khánh Hòa
0.8 mm
81 Tân Khánh
0.8 mm
82 Ký Phú
0.8 mm
83 Sông Công
0.6 mm
84 Yên Phong
0.4 mm
85 Thượng Đình
0.4 mm
86 Hà Châu
0.4 mm
87 Triều Dương
0.4 mm
88 Ân Thi
0.4 mm
89 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
90 Trâu Quỳ
0.2 mm
91 Bình Sơn
0.2 mm
92 Đồng Quang
0.2 mm
93 Tân Thái
0.2 mm
94 Phổ Yên
0.2 mm
95 Thanh Oai
0.2 mm
96 Trúc Tay
0.2 mm
97 Thuận Thành
0.2 mm
98 Hồ Cạn Thượng
0 mm
99 Cao Sơn
0 mm
100 Tu Lý
0 mm
Đã sao chép liên kết!