Xã Minh Châu, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Châu

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:40:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
123

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
24.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
15.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
5.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
1.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 31°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
25.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
112.8 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
93.2 mm
5 Xuân Hoà
79.2 mm
6 Yên Lạc
75 mm
7 Quang Yên
72 mm
8 Tuân Chính
71.6 mm
9 Đồng Quý
63.8 mm
10 Đại Từ
61.2 mm
11 Kỳ Lâm
58.8 mm
12 Thanh Oai
56.4 mm
13 Đông Lợi
55.2 mm
14 Hoàng Nông
54 mm
15 Năng Yên
52.8 mm
16 Kỳ Sơn
52.2 mm
17 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
18 Hạ Hoà
49 mm
19 Mỹ Yên
48.8 mm
20 Ký Phú
48.4 mm
21 Miếu Môn
46.6 mm
22 Hợp Châu
46.4 mm
23 Ninh Lai
46.4 mm
24 Yên Lãng
46.4 mm
25 Tam Sơn
44 mm
26 Tam Dương
42 mm
27 Đạo Trù
41.8 mm
28 Nam Hòa
41.6 mm
29 Đội Bình
40.8 mm
30 Cẩm Khê
39.4 mm
31 Hanh Cù
38.2 mm
32 Tân Linh
38 mm
33 Tân Thái
37.8 mm
34 Cao Răm
37.4 mm
35 Cù Vân
36.4 mm
36 Chi Thiết
36 mm
37 Sơn Nam
35.8 mm
38 Lương Nha
34.6 mm
39 Đông Lĩnh
34.4 mm
40 Lập Thạch
34.2 mm
41 Thanh Ba
33.6 mm
42 Bình Sơn
32.2 mm
43 Thịnh Hưng
31.2 mm
44 Đồng Quang
30 mm
45 An Khánh
29.8 mm
46 Tam Đa
29.6 mm
47 Lâm Thao
29.4 mm
48 Đồng Bảng
29.2 mm
49 Tân Pheo
28.6 mm
50 Đông Anh
28.2 mm
51 Bằng Luân
27.8 mm
52 Quảng Oai
27.2 mm
53 Phú Lạc
26.6 mm
54 Văn Lang
26.4 mm
55 Sông Công
25.8 mm
56 Cao Phong PCTT
24.8 mm
57 Tân Thanh
24.4 mm
58 Chợ Cháy
24.4 mm
59 Khai Quang
23.8 mm
60 Vĩnh Tường
23.2 mm
61 Lương Sơn
23 mm
62 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
63 Tiến Sơn
22.6 mm
64 Dị Nậu
22.2 mm
65 Thượng Đình
22.2 mm
66 Yên Lập
21.4 mm
67 Thiện Kế
21.4 mm
68 Trung Sơn
21 mm
69 Đại Phạm
21 mm
70 Phượng Mao
20.6 mm
71 Xuân Thủy
20.6 mm
72 Xuân Mai
19.6 mm
73 Đập Đáy
19.6 mm
74 Phấn Mễ
19.6 mm
75 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
76 Độc Lập
19.4 mm
77 Ba Khan
18.6 mm
78 Thường Tín
18.2 mm
79 Phúc Thọ
17.8 mm
80 Thạch Kiệt 1
16.4 mm
81 Hoài Đức
16 mm
82 Phú Xuyên
16 mm
83 Việt Xuân
15.6 mm
84 Mường Chiềng
15.6 mm
85 Yên Lương
15.6 mm
86 La Hiên
15.6 mm
87 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
88 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
89 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
90 Xuân Đài 1
14.2 mm
91 Bất Bạt
14.2 mm
92 Phúc Khánh
14 mm
93 Tam Thanh
14 mm
94 Đông Cửu 1
13.8 mm
95 Thạch Thất
13.8 mm
96 Cự Thắng 2
13.6 mm
97 Tiên Lương
12.4 mm
98 Than Khánh Hòa
12.2 mm
99 Thanh Trì
12 mm
100 Km22
12 mm
Đã sao chép liên kết!