Xã Phúc Sơn, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phúc Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:30:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
105

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
13.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
15 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 36°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 34°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
1.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Ngoại
69 mm
2 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
3 Cổ Lũng
29.8 mm
4 Lương Trung
27.4 mm
5 Yên Phong
24.4 mm
6 Quang Trung
16.4 mm
7 Thạch Lâm
14.6 mm
8 Phượng Mao
14.4 mm
9 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
10 Lạc Lương
13.6 mm
11 Vĩnh Tường
13.4 mm
12 Nuông Dăm
13.2 mm
13 Phúc Thọ
12 mm
14 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
15 Yên Lộc
11.6 mm
16 Hòa Mạc
11 mm
17 Cộng Hòa
10.6 mm
18 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
19 Vụ Bản
9.6 mm
20 Yên Lương
8.8 mm
21 Hồ Trọng
8.4 mm
22 Yên Thủy
8.2 mm
23 Suối Hai
8 mm
24 Yên Chính
7.8 mm
25 Tuân Chính
7.6 mm
26 Quảng Oai
7.4 mm
27 Mường Khến
7.2 mm
28 Đại An
7.2 mm
29 Tân Lạc
7 mm
30 Trúc Tay
7 mm
31 Khoái Châu
6.8 mm
32 Bất Bạt
6.6 mm
33 Quý Hòa
6.4 mm
34 Cự Thắng 2
6.4 mm
35 Đồng Sơn
6.4 mm
36 An Bình
5.8 mm
37 Độc Lập
5.6 mm
38 Dị Nậu
5.6 mm
39 Đập Đáy
4.6 mm
40 Thanh Hà
4.2 mm
41 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
42 Liên Mạc
4 mm
43 Nam Phong
3.8 mm
44 Lương Nha
3.6 mm
45 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
46 Phú Xuyên
3.6 mm
47 Thị xã Từ Sơn
3.4 mm
48 Quốc Oai
3.2 mm
49 Ba Sao
3.2 mm
50 Thủy điện Định Cư
3 mm
51 Yên Lạc
3 mm
52 Hoài Đức
2.8 mm
53 Thạch Thất
2.6 mm
54 Yên Phong PCTT
2.6 mm
55 Kim Tiến
2.4 mm
56 Yên Trị
2.4 mm
57 Đoàn Kết
2.2 mm
58 Đông Anh
2.2 mm
59 Thanh Oai
2.2 mm
60 Xuân Mai
2 mm
61 Cầu Rậm
1.8 mm
62 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
63 Cao Răm
1.6 mm
64 Cao Phong
1.4 mm
65 Thanh Lương
1.2 mm
66 Thanh Trì
1.2 mm
67 Vĩnh Đồng
1 mm
68 Kỳ Sơn
1 mm
69 Thường Tín
1 mm
70 Chúc Sơn
1 mm
71 Miếu Môn
1 mm
72 An Khánh
1 mm
73 Phúc Yên
0.8 mm
74 Sóc Sơn
0.8 mm
75 Thạch Bình
0.8 mm
76 Tiên Du
0.8 mm
77 Bình Xuyên
0.6 mm
78 Vân Đình
0.6 mm
79 Kim Anh
0.6 mm
80 Văn Giang
0.4 mm
81 Thuận Thành
0.4 mm
82 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
83 Tiến Sơn
0.2 mm
84 Xuân Phong
0.2 mm
85 Trâu Quỳ
0.2 mm
86 Hương Sơn
0.2 mm
87 Chợ Cháy
0.2 mm
88 Triều Dương
0.2 mm
89 Ân Thi
0.2 mm
90 Hoa Lư
0.2 mm
91 Quế Võ PCTT
0.2 mm
92 Việt Yên
0.2 mm
93 Hạ Trung
0 mm
94 Tu Lý
0 mm
95 Gia Viễn
0 mm
96 Gia Bình
0 mm
97 Mai Đình
0 mm
98 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!