Xã Phúc Thịnh, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phúc Thịnh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:47:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
12km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
96

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
9.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
8.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 33°
19.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
30 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
75.4 mm
2 Tam Dương
66.8 mm
3 Cao Phong PCTT
65 mm
4 Lập Thạch
64 mm
5 Quảng Oai
61 mm
6 Việt Xuân
57.4 mm
7 Kỳ Sơn
56.8 mm
8 Tuân Chính
56.2 mm
9 Suối Hai
51.2 mm
10 Cầu Rậm
49.6 mm
11 Phúc Thọ
47.8 mm
12 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
13 Thạch Thất
44.2 mm
14 Tân Thanh
40.6 mm
15 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
16 Tam Sơn
39.6 mm
17 Vĩnh Tường
38.6 mm
18 Vĩnh Đồng
38.4 mm
19 Chợ Cháy
38.2 mm
20 Cao Phong
36.8 mm
21 Quang Yên
34.4 mm
22 Đông Lợi
33.6 mm
23 An Khánh
32 mm
24 Tam Đa
31.8 mm
25 Tiến Sơn
30.4 mm
26 Thiện Kế
28.6 mm
27 Kim Anh
27.8 mm
28 Hoàng Nông
27.6 mm
29 Khai Quang
27 mm
30 Xuân Mai
26.2 mm
31 Xuân Phong
25.6 mm
32 Xuân Hoà
24.6 mm
33 Quốc Oai
23.8 mm
34 Cao Răm
22.8 mm
35 Hợp Châu
21.2 mm
36 Phú Xuyên
21.2 mm
37 Sơn Nam
19.6 mm
38 Đại Từ
19.2 mm
39 Đông Anh
17.8 mm
40 Phúc Yên
16.6 mm
41 Bình Xuyên
15.4 mm
42 Cù Vân
14.6 mm
43 Đạo Trù
14.2 mm
44 Yên Lạc
14 mm
45 Miếu Môn
12.4 mm
46 Nam Hòa
12 mm
47 Ninh Lai
10 mm
48 Hà Châu
10 mm
49 Vân Đình
8.6 mm
50 Mỹ Yên
8.2 mm
51 Triều Dương
6.8 mm
52 Yên Thế
6.2 mm
53 Trại Cau
5.4 mm
54 Độc Lập
4.8 mm
55 Tân Thành
4.6 mm
56 Lương Phú
4.2 mm
57 Liên Mạc
4 mm
58 Hoài Đức
3.4 mm
59 Đập Đáy
3.4 mm
60 Sóc Sơn
3.2 mm
61 Hợp Tiến
2.6 mm
62 Ký Phú
2.6 mm
63 Tân Thái
2.4 mm
64 Văn Giang
1.8 mm
65 Bố Hạ (NT)
1.8 mm
66 Bình Long
1.6 mm
67 Tân Yên
1.6 mm
68 Bố Hạ (BĐ)
1.6 mm
69 Quế Võ
1.6 mm
70 Thanh Trì
1.4 mm
71 Sông Công
1.4 mm
72 Phú Bình
1.4 mm
73 Yên Dũng
1.4 mm
74 Thượng Đình
1.2 mm
75 Khoái Châu
1.2 mm
76 Đồng Quang
1 mm
77 Than Khánh Hòa
0.8 mm
78 Tân Khánh
0.8 mm
79 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
80 Cổ ngựa
0.6 mm
81 Phổ Yên
0.6 mm
82 Yên Phong
0.4 mm
83 Hóa Thượng
0.4 mm
84 Bình Sơn
0.4 mm
85 Ân Thi
0.4 mm
86 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
87 Lạng Giang
0.4 mm
88 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
89 Trâu Quỳ
0.2 mm
90 Thanh Oai
0.2 mm
91 Trúc Tay
0.2 mm
92 Cổ Pháp
0.2 mm
93 Thuận Thành
0.2 mm
94 Việt Yên
0.2 mm
95 Hồ Cạn Thượng
0 mm
96 Lương Sơn
0 mm
97 Thường Tín
0 mm
98 Thị trấn Quân Chu
0 mm
99 Cống Trạng
0 mm
100 Xuân Hương
0 mm
Đã sao chép liên kết!