Xã Dân Hóa, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dân Hóa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:53:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn dày
Gió
9km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
13.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
36.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
8.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 30°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 27°
3.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
4.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 24°
44.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 29°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dân Hóa 2
7.8 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
6 mm
3 Lâm Hóa
4.6 mm
4 Hóa Sơn
4.6 mm
5 Tân Hóa
2.6 mm
6 Thanh Hóa
2.4 mm
7 Trọng Hóa
2.2 mm
8 Hương Lâm 1
2.2 mm
9 Đồng Lâm, Đức Hóa
2 mm
10 Lộc Yên
1.6 mm
11 Phúc Đồng
1.4 mm
12 Hương Giang
1.4 mm
13 Tú Làn Lodge
1.4 mm
14 Hương Thủy
1.2 mm
15 Trung Hóa
1.2 mm
16 Đồn Biên phòng 571
1 mm
17 Cao Quảng
1 mm
18 Thạch Xuân
0.8 mm
19 Hương Vĩnh
0.8 mm
20 Hương Giang 1
0.8 mm
21 Hà Linh 1
0.8 mm
22 Kỳ Phong
0.8 mm
23 Hồ Khe Xai
0.6 mm
24 Hòa Hải 1
0.6 mm
25 Hương Lâm
0.6 mm
26 Hồ Đá Hàn
0.4 mm
27 Hồ Mạc Khê
0.4 mm
28 Hương Trạch 1
0.4 mm
29 Phú Gia
0.4 mm
30 Hà Linh
0.4 mm
31 Hương Vĩnh
0.4 mm
32 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
0.4 mm
33 Hương Quang
0.2 mm
34 Kỳ Sơn
0.2 mm
35 Kỳ Giang
0.2 mm
36 Hương Xuân
0.2 mm
37 Hương Long
0.2 mm
38 La Khê
0.2 mm
39 Kỳ Bắc
0.2 mm
40 Hồ Sông Rác
0 mm
41 Kỳ Thượng
0 mm
42 Hồ Thượng Tuy
0 mm
43 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
44 Kỳ Lâm
0 mm
45 Cẩm Yên
0 mm
46 Hồ Bẹ
0 mm
Đã sao chép liên kết!