Xã Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hải Lăng

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 03:55:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
24km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
76%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
25°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 32°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
3.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 34°
4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 29°
22.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 33°
4.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Húc
14.2 mm
2 Hướng Lộc
4 mm
3 Thủy điện Hạ Rào Quán
3.4 mm
4 Tà Long
2.8 mm
5 A Dơi
2.4 mm
6 Ba Nang
2.4 mm
7 Lìa
2.2 mm
8 Hồng Vân (A Lưới)
2.2 mm
9 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.8 mm
10 Đập, thủy điện La Tó
1.8 mm
11 Bình Tiến (Hương Trà)
1.4 mm
12 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
1 mm
13 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
1 mm
14 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
15 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
1 mm
16 Hướng Linh
0.8 mm
17 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.8 mm
18 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.6 mm
19 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
20 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
21 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.6 mm
22 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.6 mm
23 Hồ An Mã
0.6 mm
24 A Vao
0.6 mm
25 Vĩnh Khê
0.4 mm
26 Đan Điền
0.4 mm
27 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0.4 mm
28 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.4 mm
29 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0.4 mm
30 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
31 Hải An
0.4 mm
32 Cam Chính
0.4 mm
33 Trường Thủy
0.2 mm
34 Cam Tuyền
0.2 mm
35 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
36 Vỹ Dạ
0.2 mm
37 Nhâm (A Lưới)
0.2 mm
38 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
39 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
40 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
41 Thái Thủy
0.2 mm
42 A Bung
0.2 mm
43 Linh Thượng
0.2 mm
44 Hải Lâm
0.2 mm
45 Đầu mối hồ Đá Mài
0.2 mm
46 Hải Phong
0 mm
47 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
48 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
49 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
50 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
51 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
52 Cảng Thuận An
0 mm
53 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
54 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
55 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
56 Nam Thạch Hãn
0 mm
57 Cửa Tùng
0 mm
58 Triệu Ái
0 mm
59 Trung Sơn
0 mm
60 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
61 Hải Thái
0 mm
62 Vĩnh Tú
0 mm
63 Hướng Tân
0 mm
64 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
65 Triệu Hòa
0 mm
66 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!