Xã Hồng Sơn, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:28:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 39°C
Có mây rải rác
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
71%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
30°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
10.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 33°
4.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
4.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 35°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 27°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
75.4 mm
2 Phượng Mao
61 mm
3 Quảng Oai
61 mm
4 Thủy điện Suối Tráng
59.4 mm
5 Kỳ Sơn
56.8 mm
6 Tuân Chính
56.2 mm
7 Nam Phong
51.6 mm
8 Suối Hai
51.2 mm
9 Cầu Rậm
49.6 mm
10 Phúc Thọ
47.8 mm
11 Kim Tiến
46.8 mm
12 Mường Khến
45.6 mm
13 Thạch Thất
44.2 mm
14 Yên Lương
42.2 mm
15 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
16 Nuông Dăm
39.4 mm
17 Vĩnh Đồng
38.4 mm
18 Chợ Cháy
38.2 mm
19 Bất Bạt
37.8 mm
20 Cao Phong
36.2 mm
21 BQL Ngọc Sơn
35 mm
22 Tân Lạc
35 mm
23 Cự Thắng 2
34.6 mm
24 Thanh Lương
32.6 mm
25 An Khánh
32 mm
26 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
27 Tiến Sơn
30.4 mm
28 Lương Nha
26.4 mm
29 Xuân Mai
26.2 mm
30 Thanh Hà
25.6 mm
31 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
32 Xuân Phong
24.2 mm
33 Quốc Oai
23.8 mm
34 Cao Răm
22.8 mm
35 Đoàn Kết
22 mm
36 Hương Sơn
21.2 mm
37 Phú Xuyên
21.2 mm
38 Ba Sao
18.4 mm
39 Đông Anh
17.8 mm
40 Yên Trị
17.4 mm
41 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
42 Quý Hòa
13.8 mm
43 Lạc Lương
12.6 mm
44 Miếu Môn
12.4 mm
45 Yên Thủy
10.4 mm
46 Đồng Sơn
8.8 mm
47 Vân Đình
8.6 mm
48 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
49 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
6.6 mm
50 Đại An
5.4 mm
51 Cổ Lũng
5.2 mm
52 Thạch Lâm
5 mm
53 Liễu Đề
5 mm
54 Độc Lập
4 mm
55 Liên Mạc
4 mm
56 Thạch Bình
4 mm
57 Quang Trung
4 mm
58 Gia Viễn
3.6 mm
59 Hoài Đức
3.4 mm
60 Đập Đáy
3.4 mm
61 Lương Trung
3.2 mm
62 Mường Ngoại
3.2 mm
63 Nam Toàn
3.2 mm
64 Hòa Mạc
2.2 mm
65 Yên Lộc
2 mm
66 Vụ Bản
2 mm
67 Văn Giang
1.8 mm
68 Cộng Hòa
1.6 mm
69 Quế Võ
1.6 mm
70 Thanh Trì
1.4 mm
71 Khoái Châu
1.2 mm
72 Hoa Lư
0.6 mm
73 Yên Phong
0.4 mm
74 An Bình
0.4 mm
75 Triều Dương
0.4 mm
76 Ân Thi
0.4 mm
77 Yên Chính
0.4 mm
78 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
79 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
80 Trâu Quỳ
0.2 mm
81 Cẩm Liên 1
0.2 mm
82 Thanh Oai
0.2 mm
83 Thuận Thành
0.2 mm
84 Gia Bình
0.2 mm
85 Gia Lương
0.2 mm
86 Hồ Cạn Thượng
0 mm
87 Hạ Trung
0 mm
88 Tu Lý
0 mm
89 Thành Yên
0 mm
90 Thường Tín
0 mm
91 Tiên Du
0 mm
92 Quế Võ PCTT
0 mm
93 Yên Phong PCTT
0 mm
94 Thị xã Từ Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!