Xã Liên Minh, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Liên Minh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:05:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
91%
US AQI
157

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
25.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
23.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
6.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 34°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 32°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
17.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 32°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sóc Sơn
163.4 mm
2 Kim Anh
163 mm
3 Phúc Yên
132 mm
4 Xuân Hoà
119 mm
5 Yên Lạc
109.4 mm
6 Bình Xuyên
96.4 mm
7 Thanh Lương
92.2 mm
8 Quang Yên
87 mm
9 An Khánh
72.4 mm
10 Tuân Chính
71.6 mm
11 Thượng Đình
71.2 mm
12 Đồng Quang
68.6 mm
13 Sơn Nam
67.2 mm
14 Thanh Oai
67 mm
15 Hợp Tiến
66.2 mm
16 Tân Khánh
65.2 mm
17 Đồng Quý
63.8 mm
18 Thường Tín
61.2 mm
19 Ninh Lai
57.8 mm
20 Miếu Môn
57.6 mm
21 Đông Lợi
55.2 mm
22 Năng Yên
54.2 mm
23 Tam Đa
53.8 mm
24 Kỳ Sơn
52.2 mm
25 Mỹ Yên
50.8 mm
26 Nam Hòa
50.6 mm
27 Hợp Châu
49.8 mm
28 Bình Sơn
49.6 mm
29 Ký Phú
48.4 mm
30 Chợ Cháy
47.8 mm
31 Trại Cau
46.8 mm
32 Tam Sơn
46 mm
33 Lương Sơn
44 mm
34 Ân Thi
43.8 mm
35 Thạch Thất
43.6 mm
36 Trúc Tay
42.8 mm
37 Tam Dương
42.6 mm
38 Đạo Trù
42 mm
39 Sông Công
41.6 mm
40 Việt Yên
40 mm
41 Tân Thái
37.8 mm
42 Cao Răm
37.4 mm
43 Chi Thiết
36.8 mm
44 Thiện Kế
35.6 mm
45 Tân Thanh
35 mm
46 Lương Nha
34.6 mm
47 Đông Lĩnh
34.4 mm
48 Lập Thạch
34.2 mm
49 Cao Phong PCTT
32.6 mm
50 Tân Yên
31.4 mm
51 Phú Xuyên
30.8 mm
52 Triều Dương
30.6 mm
53 Đông Anh
30.2 mm
54 Phúc Thọ
30 mm
55 Lâm Thao
29.4 mm
56 Kim Tiến
28.4 mm
57 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
58 Quảng Oai
27.2 mm
59 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
60 Yên Phong
26.4 mm
61 Đập Đáy
25.8 mm
62 Chúc Sơn
24.8 mm
63 Văn Giang
24.8 mm
64 Than Khánh Hòa
24.6 mm
65 Hoài Đức
24.6 mm
66 Cầu Rậm
24.4 mm
67 Vĩnh Đồng
24.2 mm
68 Khai Quang
24.2 mm
69 Vĩnh Tường
24.2 mm
70 Tân Thành
24.2 mm
71 Cao Phong
24 mm
72 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
73 Tiến Sơn
22.6 mm
74 Yên Thế
22.6 mm
75 Dị Nậu
22.2 mm
76 Xuân Mai
21.4 mm
77 Độc Lập
20.6 mm
78 Phượng Mao
20.6 mm
79 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
80 Quốc Oai
18.8 mm
81 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
18.6 mm
82 Khoái Châu
17.2 mm
83 Nam Phong
17 mm
84 Liên Mạc
16.8 mm
85 Hòa Mạc
16.2 mm
86 Việt Xuân
15.8 mm
87 Yên Lương
15.6 mm
88 Phổ Yên
15 mm
89 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
90 Yên Phong PCTT
14.4 mm
91 Bất Bạt
14.2 mm
92 Tiên Du
13.8 mm
93 Cự Thắng 2
13.6 mm
94 Phú Bình
12.6 mm
95 Thanh Trì
12 mm
96 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
97 Vân Đình
10.2 mm
98 Quang Húc
9.4 mm
99 Xuân Phong
9.2 mm
100 Tân Minh
9.2 mm
Đã sao chép liên kết!