Xã Nội Bài, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nội Bài

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:52:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
76%
US AQI
127

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 32°
25.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
27.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
3.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
28° | 34°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 32°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
19.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
112.8 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
92.8 mm
5 Xuân Hoà
79.2 mm
6 Yên Lạc
75 mm
7 Quang Yên
72 mm
8 Tuân Chính
71.6 mm
9 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
10 Kỳ Lâm
58.8 mm
11 Thanh Oai
56.4 mm
12 Đông Lợi
55.8 mm
13 Kỳ Sơn
52.2 mm
14 Hoàng Nông
49.8 mm
15 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
16 Ký Phú
48.4 mm
17 Miếu Môn
46.6 mm
18 Hợp Châu
46.4 mm
19 Ninh Lai
46.4 mm
20 Yên Lãng
46.4 mm
21 Tam Sơn
44 mm
22 Đại Từ
43.2 mm
23 Mỹ Yên
42.6 mm
24 Tam Dương
41.8 mm
25 Đạo Trù
41 mm
26 Trúc Tay
41 mm
27 Cao Răm
37.4 mm
28 Nam Hòa
37 mm
29 Chi Thiết
36.8 mm
30 Tân Thái
36.2 mm
31 Sơn Nam
35.8 mm
32 Lương Nha
34.6 mm
33 Lập Thạch
34.2 mm
34 Ân Thi
34.2 mm
35 Tân Linh
32.8 mm
36 Bình Sơn
31.6 mm
37 Bình Long
30.6 mm
38 Đồng Quang
30 mm
39 An Khánh
29.8 mm
40 Tam Đa
29.6 mm
41 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
42 Lâm Thao
29.4 mm
43 Cù Vân
29.4 mm
44 Việt Yên
29.4 mm
45 Đông Anh
28.2 mm
46 Hợp Tiến
28 mm
47 Quảng Oai
27.2 mm
48 Yên Phong
26.2 mm
49 Phú Lạc
26.2 mm
50 Sông Công
25.8 mm
51 Tràng Xá
25.6 mm
52 Cao Phong PCTT
24.8 mm
53 Tân Thanh
24.4 mm
54 Trại Cau
24.4 mm
55 Khai Quang
23.8 mm
56 Vĩnh Tường
23.2 mm
57 Lương Sơn
23 mm
58 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
59 Tiến Sơn
22.6 mm
60 Văn Giang
22.4 mm
61 Thượng Đình
22.2 mm
62 Thiện Kế
21.4 mm
63 Tân Khánh
20.6 mm
64 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
65 Xuân Mai
19.6 mm
66 Đập Đáy
19.6 mm
67 Gia Lương
18.8 mm
68 Thường Tín
18.4 mm
69 Phấn Mễ
18.2 mm
70 Liên Minh
18 mm
71 Yên Dũng
18 mm
72 Phúc Thọ
17.8 mm
73 Độc Lập
17.6 mm
74 Quế Võ PCTT
17 mm
75 Gia Bình
16.2 mm
76 Hoài Đức
16 mm
77 Việt Xuân
15.6 mm
78 Phú Xuyên
15.6 mm
79 La Hiên
15.6 mm
80 Yên Thế
15.2 mm
81 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
82 Khoái Châu
14.8 mm
83 Yên Phong PCTT
14.4 mm
84 Bất Bạt
14.2 mm
85 Thạch Thất
13.8 mm
86 Phương Giao
13 mm
87 Tân Thành
13 mm
88 Than Khánh Hòa
12.2 mm
89 Thanh Trì
12 mm
90 Phú Bình
12 mm
91 Hóa Thượng
11.8 mm
92 Tân Long
11.4 mm
93 Phổ Yên
11.4 mm
94 Tiên Du
10.8 mm
95 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
96 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
97 Chúc Sơn
10.2 mm
98 Liên Mạc
10.2 mm
99 Quốc Oai
9.6 mm
100 Trâu Quỳ
9.2 mm
Đã sao chép liên kết!