Phường Phú Diễn, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Diễn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:44:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
140

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
20.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
32 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
27° | 34°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
10.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
28° | 30°
14.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
34.8 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.2 mm
2 Phúc Yên
112 mm
3 Sóc Sơn
103.4 mm
4 Bình Xuyên
91.4 mm
5 Thanh Lương
86.2 mm
6 Xuân Hoà
78.2 mm
7 Yên Lạc
73.4 mm
8 Tuân Chính
68.8 mm
9 Quang Yên
67.2 mm
10 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
11 Thanh Oai
54.4 mm
12 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
13 Kỳ Sơn
46.8 mm
14 Hợp Châu
45.2 mm
15 Ninh Lai
41.8 mm
16 Miếu Môn
41.2 mm
17 Trúc Tay
41 mm
18 Tam Dương
40 mm
19 Tam Sơn
39.2 mm
20 Đạo Trù
38.8 mm
21 Cổ ngựa
34.8 mm
22 Cao Răm
33.2 mm
23 Ân Thi
32.8 mm
24 Bình Sơn
31.6 mm
25 Lương Nha
31 mm
26 Lập Thạch
30.2 mm
27 Việt Yên
29.2 mm
28 An Khánh
29 mm
29 Đông Anh
27.8 mm
30 Yên Phong
26 mm
31 Sông Công
25.8 mm
32 Tam Đa
25.6 mm
33 Quảng Oai
24.2 mm
34 Kim Tiến
23.4 mm
35 Lương Sơn
23 mm
36 Chợ Cháy
22.4 mm
37 Khai Quang
22.2 mm
38 Thượng Đình
22.2 mm
39 Văn Giang
22 mm
40 Ban Hàng Đồi
21.6 mm
41 Cầu Rậm
21.4 mm
42 Cao Phong PCTT
21 mm
43 Tân Khánh
20.6 mm
44 Triều Dương
20.6 mm
45 Vĩnh Tường
20.4 mm
46 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
47 Đoan Hùng
19.4 mm
48 Hồ Cạn Thượng
19.2 mm
49 Gia Lương
18.6 mm
50 Vĩnh Đồng
18.4 mm
51 Xuân Mai
18.2 mm
52 Đập Đáy
18.2 mm
53 Yên Dũng
18 mm
54 Lâm Thao
17.8 mm
55 Tiến Sơn
17.6 mm
56 Cao Phong
17 mm
57 Quế Võ PCTT
17 mm
58 Thành phố Hòa Bình
16.8 mm
59 Thường Tín
16.6 mm
60 Phúc Thọ
16.2 mm
61 Gia Bình
16.2 mm
62 Yên Thế
15.2 mm
63 Hoài Đức
14.8 mm
64 Phú Xuyên
14.4 mm
65 Yên Phong PCTT
14.2 mm
66 Khoái Châu
14 mm
67 Hương Sơn
13.4 mm
68 Tân Thành
13 mm
69 Việt Xuân
12.8 mm
70 Hòa Mạc
12.6 mm
71 Phú Bình
12 mm
72 Thủy điện Suối Tráng
11.8 mm
73 Thạch Thất
11.8 mm
74 Ba Sao
11.6 mm
75 Phổ Yên
11.4 mm
76 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
11 mm
77 Thanh Trì
11 mm
78 Tiên Du
10.8 mm
79 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
80 Bố Hạ (BĐ)
10.4 mm
81 Thanh Thủy (La Phù)
10.2 mm
82 Nam Phong
9.8 mm
83 Bất Bạt
9.6 mm
84 Liên Mạc
9.6 mm
85 Thanh Hà
9.4 mm
86 Xuân Phong
9.2 mm
87 Nuông Dăm
9 mm
88 Trâu Quỳ
9 mm
89 Chúc Sơn
8.6 mm
90 Độc Lập
8 mm
91 Tân Yên
8 mm
92 Thuận Thành
7.8 mm
93 Quế Võ
7.8 mm
94 Lương Phú
7.6 mm
95 Quốc Oai
7.6 mm
96 Mường Khến
7.4 mm
97 Vân Đình
7.4 mm
98 Tân Lạc
6.6 mm
99 Lạng Giang
6.4 mm
100 Thủy điện Miền Đồi
5.2 mm
Đã sao chép liên kết!