Xã Suối Hai, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Suối Hai

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:30:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
19.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
3.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 37°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 32°
4.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
28° | 34°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km22
72.2 mm
2 Thủy điện Suối Nhạp
70.8 mm
3 Tân Pheo
67 mm
4 Đồng Bảng
54.4 mm
5 Thủy điện So Lo 1
54 mm
6 Ba Khan
47.8 mm
7 Bao La
46.4 mm
8 Cẩm Khê
46 mm
9 Mường Chiềng
32.2 mm
10 Ninh Lai
32 mm
11 Ký Phú
25.8 mm
12 Đông Cửu 1
24 mm
13 Tam Thanh
24 mm
14 Hạ Hoà
23.8 mm
15 Tam Sơn
23 mm
16 Mỹ Lương
21.6 mm
17 Mỹ Yên
21.4 mm
18 Quang Yên
20.4 mm
19 Thiện Kế
20.2 mm
20 Sơn Nam
18.8 mm
21 Lập Thạch
18.4 mm
22 Quang Húc
17 mm
23 Xuân Đài 2
16.4 mm
24 Đạo Trù
15.6 mm
25 Phượng Mao
14.4 mm
26 Đông Lợi
14.4 mm
27 Tam Đa
14.4 mm
28 Việt Xuân
13.8 mm
29 Vĩnh Tường
13.4 mm
30 Văn Lang
12.4 mm
31 Phúc Thọ
12.4 mm
32 Thanh Ba
11.8 mm
33 Hiền Lương
11.8 mm
34 Năng Yên
11.6 mm
35 Đông Lĩnh
11.4 mm
36 Chi Thiết
11 mm
37 Tiên Lương
10.4 mm
38 Tân Thái
10.4 mm
39 Tân Thanh
10.2 mm
40 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
41 Xuân Đài 1
9.4 mm
42 Xuân Sơn
9 mm
43 Yên Lương
8.8 mm
44 Lâm Thao
8.4 mm
45 Hồ Trọng
8.2 mm
46 Suối Hai
8 mm
47 Tuân Chính
7.6 mm
48 Tân Minh
7.4 mm
49 Quảng Oai
7.4 mm
50 Cao Phong PCTT
7 mm
51 Phúc Khánh
7 mm
52 Bất Bạt
6.6 mm
53 Cự Thắng 2
6.4 mm
54 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
55 Dị Nậu
5.6 mm
56 Hanh Cù
5.6 mm
57 Độc Lập
5.4 mm
58 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
59 Nam Phong
5.2 mm
60 Xuân Thủy
5.2 mm
61 Tam Dương
4.8 mm
62 Trung Sơn
4.8 mm
63 Đập Đáy
4.8 mm
64 Liên Mạc
4.4 mm
65 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
66 Kim Tiến
3.8 mm
67 Lương Nha
3.6 mm
68 Quốc Oai
3.6 mm
69 Yên Lạc
3.4 mm
70 Thu Cúc
3.2 mm
71 Yên Lập
3 mm
72 Thạch Thất
3 mm
73 Hoài Đức
2.8 mm
74 Vĩnh Đồng
2.4 mm
75 Thanh Oai
2.4 mm
76 Than Khánh Hòa
2 mm
77 Xuân Mai
2 mm
78 Cầu Rậm
2 mm
79 Đông Anh
1.8 mm
80 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
81 Cao Răm
1.6 mm
82 Khai Quang
1.6 mm
83 Cao Phong
1.4 mm
84 Thanh Trì
1.4 mm
85 Thanh Lương
1.2 mm
86 Phúc Yên
1.2 mm
87 Thường Tín
1.2 mm
88 Miếu Môn
1.2 mm
89 Kỳ Sơn
1 mm
90 Sóc Sơn
1 mm
91 Kim Anh
1 mm
92 Chúc Sơn
1 mm
93 Thị trấn Quân Chu
1 mm
94 An Khánh
1 mm
95 Vân Đình
0.8 mm
96 Hợp Châu
0.6 mm
97 Bình Xuyên
0.6 mm
98 Đồng Quang
0.6 mm
99 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
100 Xuân Hoà
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!