Xã Thanh Trì, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Trì

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:48:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
136

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
18.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
10.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
9.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
28° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lạc Lương
15.4 mm
2 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
3 Phúc Thọ
11.4 mm
4 Nuông Dăm
9.2 mm
5 Vĩnh Tường
7.6 mm
6 Việt Xuân
7.4 mm
7 Quý Hòa
7 mm
8 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
9 Thanh Hà
6 mm
10 Quảng Oai
5.2 mm
11 Đập Đáy
4.6 mm
12 Suối Hai
4.2 mm
13 Kim Tiến
3.8 mm
14 Tuân Chính
3.6 mm
15 Độc Lập
3.2 mm
16 Ba Sao
3 mm
17 Đông Quang PCTT
2.8 mm
18 Yên Lạc
2.4 mm
19 Vĩnh Đồng
2.4 mm
20 Thạch Thất
2.4 mm
21 Liên Mạc
2.4 mm
22 Hoài Đức
2 mm
23 Cầu Rậm
2 mm
24 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
25 Tam Sơn
1.6 mm
26 Đông Anh
1.6 mm
27 Quốc Oai
1.6 mm
28 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
1.4 mm
29 Khai Quang
1.2 mm
30 Thanh Lương
1.2 mm
31 Phúc Yên
1.2 mm
32 Thường Tín
1.2 mm
33 Tam Dương
1 mm
34 Thanh Trì
1 mm
35 Miếu Môn
1 mm
36 An Khánh
1 mm
37 Tân Hòa
1 mm
38 Kỳ Sơn
0.8 mm
39 Cao Phong PCTT
0.8 mm
40 Vân Đình
0.8 mm
41 Kim Anh
0.8 mm
42 Chúc Sơn
0.8 mm
43 Yên Phong
0.6 mm
44 Lập Thạch
0.6 mm
45 Bình Xuyên
0.6 mm
46 Sóc Sơn
0.6 mm
47 Thanh Oai
0.6 mm
48 Thái Phương
0.6 mm
49 Thị xã Từ Sơn
0.6 mm
50 Phú Xuyên
0.4 mm
51 Tiên Hưng
0.4 mm
52 Văn Giang
0.4 mm
53 Thuận Thành
0.4 mm
54 Quế Võ PCTT
0.4 mm
55 Bố Hạ (NT)
0.4 mm
56 Tiến Sơn
0.2 mm
57 Hợp Châu
0.2 mm
58 Xuân Hoà
0.2 mm
59 Cổ ngựa
0.2 mm
60 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
61 Hương Sơn
0.2 mm
62 Xuân Mai
0.2 mm
63 Chợ Cháy
0.2 mm
64 Phổ Yên
0.2 mm
65 Triều Dương
0.2 mm
66 Ân Thi
0.2 mm
67 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.2 mm
68 Tiên Du
0.2 mm
69 Yên Phong PCTT
0.2 mm
70 Tân Yên
0.2 mm
71 Quế Võ
0.2 mm
72 Việt Yên
0.2 mm
73 Cao Răm
0 mm
74 Xuân Phong
0 mm
75 Tứ Minh, Hải Dương
0 mm
76 Tứ Kỳ
0 mm
77 Ninh Giang
0 mm
78 Trâu Quỳ
0 mm
79 Lương Phú
0 mm
80 Hà Châu
0 mm
81 Đoan Hùng
0 mm
82 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
83 Khoái Châu
0 mm
84 Hòa Mạc
0 mm
85 Trúc Tay
0 mm
86 Cống Trạng
0 mm
87 Cổ Pháp
0 mm
88 Xuân Hương
0 mm
89 Gia Bình
0 mm
90 Mai Đình
0 mm
91 Đan Hội
0 mm
92 Lương Tài
0 mm
93 Bảo Sơn
0 mm
94 Gia Lương
0 mm
95 Yên Dũng
0 mm
96 Lạng Giang
0 mm
Đã sao chép liên kết!