Xã Thư Lâm, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thư Lâm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 22:40:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
24.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
21.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
27.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
34.2 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Yên
78.2 mm
2 Tứ Kỳ
49 mm
3 Kim Anh
45.2 mm
4 Cẩm Phúc 2
40.4 mm
5 Phủ Dực
39.6 mm
6 Tam Sơn
38.4 mm
7 Trạm bơm Quỳnh Hoa
38.4 mm
8 Bình Xuyên
38.2 mm
9 Ninh Giang
35.4 mm
10 Trúc Tay
35.4 mm
11 Lương Tài
34.8 mm
12 Xuân Hoà
34.2 mm
13 Tứ Minh, Hải Dương
30.2 mm
14 Bình Long
29.6 mm
15 Bố Hạ (NT)
28.4 mm
16 Lập Thạch
25.6 mm
17 An Khánh
24.2 mm
18 Việt Yên
24 mm
19 Sông Công
18.4 mm
20 Ân Thi
18.2 mm
21 Cổ ngựa
17 mm
22 Bình Sơn
17 mm
23 Yên Dũng
15.8 mm
24 Lương Sơn
14.6 mm
25 Thượng Đình
14.4 mm
26 Văn Giang
14.2 mm
27 Xuân Mai
14 mm
28 Tam Dương
13.4 mm
29 Cổ Pháp
13.2 mm
30 Hợp Tiến
12.2 mm
31 Chợ Cháy
11.8 mm
32 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
11.8 mm
33 Miếu Môn
10.2 mm
34 Tân Khánh
10 mm
35 Ký Phú
9.6 mm
36 Đập Đáy
9.2 mm
37 Việt Xuân
8.8 mm
38 Gia Bình
7.8 mm
39 Quế Võ PCTT
7.8 mm
40 Tiên Du
7.4 mm
41 Trâu Quỳ
7.2 mm
42 Đạo Trù
6.8 mm
43 Thường Tín
6.8 mm
44 Hoài Đức
6.8 mm
45 Phổ Yên
6.6 mm
46 Khoái Châu
6.6 mm
47 Thanh Trì
6.4 mm
48 Phú Xuyên
6.4 mm
49 Bố Hạ (BĐ)
6.4 mm
50 Tân Thành
6 mm
51 Sóc Sơn
5.8 mm
52 Triều Dương
5.8 mm
53 Phú Bình
5.4 mm
54 Thị xã Từ Sơn
5.2 mm
55 Bảo Sơn
5 mm
56 Vân Đình
4.8 mm
57 Lương Phú
4.8 mm
58 Chúc Sơn
4.6 mm
59 Lạng Giang
4.6 mm
60 Gia Lương
4.4 mm
61 Trại Cau
4 mm
62 Thanh Oai
3.8 mm
63 Đông Anh
3.6 mm
64 Xuân Hương
3.4 mm
65 Tân Yên
3.4 mm
66 Tân Thanh
3.2 mm
67 Yên Thế
3.2 mm
68 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
2.6 mm
69 Thuận Thành
2.6 mm
70 Cao Răm
2.4 mm
71 Cầu Rậm
2.2 mm
72 Cao Phong PCTT
2 mm
73 Quảng Oai
2 mm
74 Quế Võ
2 mm
75 Hợp Châu
1.8 mm
76 Tuân Chính
1.8 mm
77 Vĩnh Tường
1.6 mm
78 Sơn Nam
1.6 mm
79 Yên Lạc
1.4 mm
80 Tiến Sơn
1.2 mm
81 Hà Châu
1.2 mm
82 Quốc Oai
1 mm
83 Thạch Thất
0.8 mm
84 Tân Thái
0.8 mm
85 Thiện Kế
0.6 mm
86 Liên Mạc
0.6 mm
87 Mỹ Yên
0.2 mm
88 Phúc Thọ
0.2 mm
89 Đại Từ
0.2 mm
90 Yên Phong
0 mm
91 Vĩnh Đồng
0 mm
92 Khai Quang
0 mm
93 Độc Lập
0 mm
94 Hóa Thượng
0 mm
95 Ninh Lai
0 mm
96 Than Khánh Hòa
0 mm
97 Nam Hòa
0 mm
98 Hoàng Nông
0 mm
99 Cù Vân
0 mm
100 Đồng Quang
0 mm
Đã sao chép liên kết!