Xã Triệu Bình, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Triệu Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:19:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
16km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
68%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
27°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
7.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 29°
7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 29°
49.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 32°
1.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 31°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 32°
3.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 31°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 29°
1 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 27°
21 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 30°
1.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Tân
39.2 mm
2 Hướng Lộc
35.8 mm
3 A Dơi
28.8 mm
4 Tà Long
25.8 mm
5 Lìa
25.6 mm
6 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.8 mm
7 Húc
24 mm
8 Ba Nang
18.6 mm
9 Cam Chính
17.4 mm
10 Đập, thủy điện La Tó
14.8 mm
11 Hồng Vân (A Lưới)
14.2 mm
12 A Vao
12.4 mm
13 Hướng Linh
12 mm
14 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
10.4 mm
15 Đầu mối hồ Đá Mài
7.4 mm
16 Hồ An Mã
7 mm
17 Trường Thủy
6.2 mm
18 A Bung
6.2 mm
19 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
20 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
5.2 mm
21 Bình Tiến (Hương Trà)
5 mm
22 Thái Thủy
5 mm
23 Cửa Tùng
4.6 mm
24 Vĩnh Tú
4.6 mm
25 TTNT.Lệ Ninh
4.4 mm
26 Đầu mối hồ La Ngà
4 mm
27 Cam Tuyền
4 mm
28 Bến Quan
4 mm
29 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.4 mm
30 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
3.4 mm
31 Triệu Ái
3.4 mm
32 Vĩnh Khê
3.2 mm
33 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
3.2 mm
34 Hải Lâm
3.2 mm
35 Hải Phong
3 mm
36 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
3 mm
37 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
3 mm
38 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
39 Trung Sơn
2.2 mm
40 Hải Thái
2.2 mm
41 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.2 mm
42 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2 mm
43 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
44 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
2 mm
45 Hồ chứa nước Khe Ngang
1.8 mm
46 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.6 mm
47 Linh Thượng
1.6 mm
48 Vạn Ninh
1.6 mm
49 Đan Điền
1.4 mm
50 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
51 Vỹ Dạ
1.2 mm
52 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
53 An Tây (Thuận Hóa)
1 mm
54 Thủy Thanh (Hương Thủy)
1 mm
55 Triệu Hòa
1 mm
56 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
57 Cảng Thuận An
0.2 mm
58 Hải An
0.2 mm
59 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!