Xã Thuận An, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thuận An

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:50:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
93

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
22.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
23.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
30.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
5 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vĩnh Bảo
70 mm
2 Tứ Kỳ
40.2 mm
3 Hồ Sống Rắn
31.6 mm
4 Phủ Dực
28.6 mm
5 Triều Dương
28 mm
6 Yên Phong
24.4 mm
7 Thái Phương
23.2 mm
8 Đạo Trù
18.2 mm
9 Hòa Mạc
17.2 mm
10 Bố Hạ (NT)
13.8 mm
11 Vĩnh Tường
13.4 mm
12 Nuông Dăm
13.2 mm
13 Phúc Thọ
12 mm
14 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
15 Bến Tắm
11.2 mm
16 Khoái Châu
9.4 mm
17 Trúc Tay
8.4 mm
18 Thuyền Quan
8.2 mm
19 Ninh Giang
7 mm
20 Đông Anh
6.8 mm
21 Tiên Hưng
6 mm
22 Tam Dương
4.8 mm
23 Đập Đáy
4.6 mm
24 Thanh Hà
4.2 mm
25 Liên Mạc
4 mm
26 Yên Dũng
3.8 mm
27 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
28 Phú Xuyên
3.6 mm
29 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
30 Quốc Oai
3.2 mm
31 Ba Sao
3.2 mm
32 Tân Yên
3.2 mm
33 Yên Lạc
3 mm
34 Hoài Đức
2.8 mm
35 Thạch Thất
2.6 mm
36 Yên Phong PCTT
2.6 mm
37 Kim Tiến
2.4 mm
38 Thanh Oai
2.2 mm
39 Trạm bơm Quỳnh Hoa
2.2 mm
40 Xuân Mai
2 mm
41 Đông Quang
2 mm
42 Sóc Sơn
1.8 mm
43 Cầu Rậm
1.8 mm
44 Cao Răm
1.6 mm
45 Khai Quang
1.6 mm
46 Chúc Sơn
1.6 mm
47 Lạng Giang
1.6 mm
48 Lương Sơn
1.4 mm
49 Thanh Trì
1.4 mm
50 Thị trấn Quân Chu
1.4 mm
51 Quỳnh Phụ
1.4 mm
52 Lương Tài
1.4 mm
53 Thanh Lương
1.2 mm
54 Vĩnh Đồng
1 mm
55 Thường Tín
1 mm
56 Miếu Môn
1 mm
57 An Khánh
1 mm
58 Phúc Yên
0.8 mm
59 Xuân Hương
0.8 mm
60 Tiên Du
0.8 mm
61 Hợp Châu
0.6 mm
62 Bình Xuyên
0.6 mm
63 Vân Đình
0.6 mm
64 Kim Anh
0.6 mm
65 Đoan Hùng
0.6 mm
66 Xuân Hoà
0.4 mm
67 Bình Sơn
0.4 mm
68 Văn Giang
0.4 mm
69 Thuận Thành
0.4 mm
70 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
71 Tiến Sơn
0.2 mm
72 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
73 Trâu Quỳ
0.2 mm
74 Hương Sơn
0.2 mm
75 Tân Thành
0.2 mm
76 Chợ Cháy
0.2 mm
77 Phổ Yên
0.2 mm
78 Phú Bình
0.2 mm
79 Ân Thi
0.2 mm
80 Quế Võ PCTT
0.2 mm
81 Yên Thế
0.2 mm
82 Việt Yên
0.2 mm
83 Thượng Đình
0 mm
84 Tứ Minh, Hải Dương
0 mm
85 Cổ ngựa
0 mm
86 Lương Phú
0 mm
87 Sông Công
0 mm
88 Hà Châu
0 mm
89 Cống Neo
0 mm
90 Cống Trạng
0 mm
91 Cổ Pháp
0 mm
92 Gia Bình
0 mm
93 Mai Đình
0 mm
94 Đan Hội
0 mm
95 Suối Nứa
0 mm
96 Đá Ong
0 mm
97 Bảo Sơn
0 mm
98 Gia Lương
0 mm
99 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!